LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tribal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tribal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến bộ lạc
  • đặc trưng của một nhóm xã hội
  • đánh dấu một nền văn hóa bản địa
Illustration for this word

tribal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tribal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtraɪ.bəl/
Mỹ /ˈtraɪ.bəl/
Tiết
tribal

tribal Từ nguyên của Từ

tribal: 'bộ lạc' + '-al' (liên quan). Nguồn gốc: tiếng Latin 'tribus', tiếng Pháp cổ 'tribu', tiếng Anh 'tribe'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vòng người đang nhảy múa quanh ngọn lửa, kỷ niệm nền văn hóa độc đáo của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dừng lại một nhịp, đưa ánh mắt về vòng tròn và tiến thêm một bước, đặt tay lên mặt trống. Cả nhóm di chuyển theo nhịp, điều chỉnh nhịp thở và nhịp điệu thay đổi theo cách tôi cũng thay đổi. Tôi giữ vai thoải mái, đồng bộ với bước của nhóm, cảm giác gắn kết dần rõ lên. Ngay lúc ấy, từ tribal không chỉ là nhãn hiệu mà là sợi dây liên kết, giúp tôi giữ gìn và truyền tải văn hóa của mình trong cộng đồng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tribal là tính từ liên quan đến một nhóm xã hội được xác định bởi huyết thống, văn hóa hoặc lãnh thổ chung. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó mô tả truyền thống, nghệ thuật, nhạc hoặc tập quán xã hội đặc trưng của một cộng đồng có lịch sử lâu đời. Nghĩa của từ có thể mang sắc thái trung lập hoặc mang ý nghĩa nhận diện bản sắc hoặc chính trị tùy ngữ cảnh; người học cần chú ý. Hình ảnh dễ nhớ là vòng tròn người quanh đống lửa, kể chuyện và củng cố bản sắc cộng đồng. Hiểu tribal giúp phân biệt cộng đồng với chủng tộc hay định kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tribal để mô tả truyền thống văn hóa của một nhóm có di sản chung, không phải một chủng tộc.
  • Chú ý bối cảnh chính trị hoặc nhạy cảm khi nói về các nhóm thổ dân.
  • Phân biệt giữa tribal (tính từ) và tribe (danh từ).
  • Tribal có thể gợi ý về bản sắc và sự gắn kết chứ không chỉ về quy mô.
  • Khi có thể, hãy dùng tên cụ thể của cộng đồng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tribal không phải là một nhãn cho mọi người thổ dân; nó mô tả các nhóm xã hội có nền văn hóa chung.
  • Nó không phải là đồng nghĩa của từ cổ sơ hay man rợ.
  • Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh, đặc biệt là các hàm ý chính trị.
  • Đừng gắn nhãn cá nhân bằng tribal; hãy nói về tập thể.
  • Có thể áp dụng cho các cộng đồng hiện đại, không chỉ thời cổ đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tribal có thể gắn với nhận diện văn hóa và ý nghĩa chính trị; nhấn mạnh ngữ cảnh và tên nhóm cụ thể.

Mẹo Học

  • Kết hợp tribal với tên cộng đồng cụ thể để tránh sự mơ hồ.
  • Chú ý ngữ cảnh chính trị hoặc nhạy cảm và điều chỉnh giọng văn.
  • So sánh tribal (tính từ) và tribe (danh từ) qua câu thực tế.
  • Dùng hình ảnh vòng tròn quanh đống lửa để ghi nhớ sự gắn kết.
  • Đọc về một nền văn hóa thổ dân thực tế để thấy cách dùng chuẩn.
  • Viết câu về một cộng đồng bạn biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tribal'?

A.Related to trees
B.Relating to a group of people with the same culture and customs
C.A type of stone
D.Refers to a tropical climate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'tribal' correctly?

A.The tribal cat chased a mouse.
B.I bought a tribal of apples at the supermarket.
C.The tribal community celebrated their traditions.
D.His shirt had a tribal design.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tribal'?

A.Industrial
B.Spiritual
C.Rural
D.Global
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tribal'?

A.Independent
B.Urban
C.Individualistic
D.Modern
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context for 'tribal'?

A.A community coming together to help those in need.
B.A group of friends enjoying a tribal dance together.
C.A team of scientists working on a research project.
D.A company launching a new product in the market.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ