LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tribulation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tribulation Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái nỗi khổ cực lớn hoặc đau khổ.
  • trải nghiệm thử thách hoặc đau khổ nghiêm trọng.
  • nguồn gốc của nỗi đau hoặc đau khổ.
Illustration for this word

tribulation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tribulation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌtrɪb.jʊˈleɪ.ʃən/
Mỹ /ˌtrɪb.jəˈleɪ.ʃən/
Tiết
tribulation

tribulation Từ nguyên của Từ

cơn thử thách = tr- (tiền tố liên quan) + bular (gây rối) + -tion (danh từ hình thành). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tribulatio' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung đứng giữa cơn bão, với gió bão và mưa trút xuống, biểu tượng cho những thử thách mà chúng ta phải đối mặt trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dành cho người học tiếng Anh Việt: tribulation có sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn chương; người học hay nhầm lẫn với khó khăn hàng ngày. Hãy dùng khi nói về thử thách kéo dài và đau khổ, chứ không phải những trở ngại nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tribulation là một từ trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương.
  • - Nhấn mạnh cả cường độ và thời gian.
  • - Không dùng cho rắc rối hàng ngày.
  • - Kết hợp với tính từ như lớn, dai dẳng.
  • - Thành ngữ: thời kỳ tribulation trong đời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng tribulation khái niệm quá phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Nghĩ là nó đồng nghĩa với 'khó khăn' bình thường.
  • Dùng cho những thử thách nhẹ hoặc ngắn hạn.
  • Không phù hợp cho thoại hàng ngày.
  • Nhầm lẫn với sự khủng hoảng hay tôn giáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tribulation có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc văn chương; người học dễ nhầm với khó khăn hàng ngày, bỏ qua ngữ cảnh nghiêm trang.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ đến lúc thử thách kéo dài và nghiêm trọng.
  • Kết hợp với tính từ như lớn, dai dẳng.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn học.
  • Tránh dùng cho rắc rối hàng ngày.
  • Luyện với cụm từ: thời kỳ tribulation trong đời.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tribulation'?

A.Conflict
B.Happiness
C.Confusion
D.Friendliness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tribulation' used correctly?

A.She was filled with joy after enduring a tribulation.
B.His kindness caused a tribulation among his friends.
C.The peaceful atmosphere was a tribulation to the villagers.
D.The company faced financial tribulation during the recession.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tribulation'?

A.Joy
B.Peace
C.Hardship
D.Success
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'tribulation'?

A.Pleasure
B.Comfort
C.Ease
D.Celebration
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation involving 'tribulation' in real life?

A.Having a successful day at work
B.Attending a happy event
C.Relaxing on a vacation
D.Overcoming a difficult challenge

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ