LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trimesters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trimesters Ý nghĩa của Từ

  • khoảng thời gian ba tháng
  • một trong ba học kỳ trong năm học
  • một phân đoạn của thai kỳ
Illustration for this word

trimesters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trimesters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /traɪˈmɛstə/
Mỹ /traɪˈmɛstər/
Tiết
trimester

trimesters Từ nguyên của Từ

Từ 'trimester' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tri-', nghĩa là 'ba', và 'menses', nghĩa là 'tháng'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lịch được chia thành ba phần bằng nhau, mỗi phần biểu thị một giai đoạn phát triển và thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trimester là danh từ chỉ một trong ba khoảng thời gian kéo dài khoảng ba tháng. Trong giáo dục, một số trường chia năm học thành ba học kỳ, trong khi nhiều nơi dùng hệ thống học kỳ. Trong thai kỳ, trimester là một trong ba giai đoạn của thai kỳ, mỗi giai đoạn khoảng ba tháng. Bản thảo từ Latinh tri- 'ba' và mensis 'tháng', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học thường nhầm lẫn trimester với học kỳ và cho rằng mỗi trimester cố định là ba tháng; hãy làm rõ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng trimester có thể ám chỉ ba ngữ cảnh: các khoảng thời gian ba tháng, ba học kỳ của năm học và ba giai đoạn của thai kỳ.
  • - Đừng cho rằng mỗi trimester đều đúng 12 tuần.
  • - Phân biệt giữa trimester và semester trong ngữ cảnh giáo dục.
  • - Khi nói về thai kỳ, dùng đầu/trai thứ nhất, hai, ba để rõ ràng.
  • - Trong giáo dục, dùng thuật ngữ địa phương (học kỳ/học nửa năm) cho phù hợp.
  • - Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ theo lĩnh vực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • trimester luôn đúng ba tháng
  • trimester và semester có thể hoán đổi cho nhau
  • trimester chỉ dành cho thai kỳ
  • mỗi trimester cố định 12 tuần
  • trimester bao quát toàn bộ thai kỳ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường bỏ lỡ ngữ cảnh: thời gian ba tháng, học kỳ hay thai kỳ. Làm rõ ngữ cảnh và dùng cụm từ như trimester thứ nhất/hai/ba hoặc chu kỳ ba tháng.

Mẹo Học

  • Nhận diện ba ngữ cảnh và luyện tập chúng.
  • Kết hợp trimester với các chữ số thứ tự: trimeste thứ nhất/thứ hai/thứ ba.
  • So sánh với học kỳ để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng cụm từ như thời gian ba tháng, hệ thống ba học kỳ, ba giai đoạn thai kỳ.
  • Sử dụng biểu đồ hoặc dòng thời gian để hình dung ba phần.
  • Đọc văn bản y khoa, giáo dục và thông dụng để thấy sự khác biệt.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ