trimesters - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'trimester' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tri-', nghĩa là 'ba', và 'menses', nghĩa là 'tháng'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lịch được chia thành ba phần bằng nhau, mỗi phần biểu thị một giai đoạn phát triển và thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrimester là danh từ chỉ một trong ba khoảng thời gian kéo dài khoảng ba tháng. Trong giáo dục, một số trường chia năm học thành ba học kỳ, trong khi nhiều nơi dùng hệ thống học kỳ. Trong thai kỳ, trimester là một trong ba giai đoạn của thai kỳ, mỗi giai đoạn khoảng ba tháng. Bản thảo từ Latinh tri- 'ba' và mensis 'tháng', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học thường nhầm lẫn trimester với học kỳ và cho rằng mỗi trimester cố định là ba tháng; hãy làm rõ ngữ cảnh.
Học viên thường bỏ lỡ ngữ cảnh: thời gian ba tháng, học kỳ hay thai kỳ. Làm rõ ngữ cảnh và dùng cụm từ như trimester thứ nhất/hai/ba hoặc chu kỳ ba tháng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật