LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trite Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng quá mức và do đó thiếu tính độc đáo
  • hình thức nhàm chán hoặc tẻ nhạt
  • thường hoặc tầm thường
Illustration for this word

trite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /traɪt/
Mỹ /traɪt/
Tiết
trite

trite Từ nguyên của Từ

tri- = ba; -ite = hậu tố tạo thành tính từ. Nguồn gốc từ Latinh → tiếng Anh trung cổ mang nghĩa những thứ tồi tàn. Hãy tưởng tượng một con đường trong rừng, sự độc đáo của nó đã mất đi dưới nhiều bước chân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

trite là một tính từ mô tả các ý tưởng, cách diễn đạt hoặc cốt truyện trở nên nhàm chán do sự lặp đi lặp lại. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thiếu sự sáng tạo và dựa vào các khuôn mẫu, thành ngữ đã quá quen thuộc. So với banal hay cliché, trite nhấn mạnh ở sự lặp lại gây mệt mỏi. Người học nên phân biệt rõ với từ ngữ tương tự để diễn đạt sự thiếu mới mẻ một cách chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dung trite cho ý tưởng hoặc diễn đạt chứ không phải người.
  • - So sánh với banal hoặc cliché để nắm sắc thái.
  • - Tránh lạm dụng trong viết formal.
  • - Cho ví dụ cụ thể để minh họa.
  • - Luyện phân biệt sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là lỗi thời.
  • Nó mô tả người, không phải ý tưởng hay diễn đạt.
  • Trong mọi ngữ cảnh, nó đồng nghĩa với nhàm chán.
  • Chỉ áp dụng cho văn viết, không cho lời nói.
  • Là thuật ngữ trung lập, không mang giọng điệu mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, trite nhấn mạnh sự lặp lại gây nhàm chán; dễ nhầm lẫn với từ cổ hoặc tầm thường nếu bỏ qua yếu tố nhắc lại.

Mẹo Học

  • 1) So sánh trite với banal và cliché để nhận ra sắc thái.
  • 2) Luyện tập nhận diện xem sự lặp lại có phải là vấn đề chính không.
  • 3) Dùng ví dụ từ phương tiện truyền thông để nhận diện diễn đạt sáo rỗng.
  • 4) Viết một đoạn ngắn và chỉnh sửa để loại bỏ các cụm từ lặp lại.
  • 5) Nghe bài phát biểu và đánh dấu các câu lặp lại.
  • 6) Luyện phân biệt sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'trite'?

A.Common
B.Deep
C.Unusual
D.Abstract
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'trite' used correctly?

A.She expressed her trite views on the matter.
B.The complex problem required a trite solution.
C.The unique solution was surprisingly trite.
D.His innovative ideas were anything but trite.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trite'?

A.Cliché
B.Original
C.Fresh
D.Unique
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trite'?

A.Common
B.Dull
C.Traditional
D.Innovative
Bước 5: Thành thạo

In what context would you describe something as 'trite'?

A.A boring and overused joke
B.A groundbreaking scientific discovery
C.An exciting adventure novel
D.A heartfelt apology

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ