tropical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tropical = tropic + -al; Nguồn gốc: Latin 'tropicus' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thiên đường xanh tươi đầy những cây cọ và hoa rực rỡ dưới nắng nóng, đại diện cho vẻ đẹp của các khí hậu nhiệt đới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lại gần cửa sổ và kéo rèm lên để cảm nhận sự thay đổi của ánh sáng. Phòng trở nên ấm áp từ mát mẻ, và tôi điều chỉnh tư thế để thoải mái. Trong đầu tôi hiện ra một nơi ẩm ướt, không khí nồng mùi mưa và ánh nắng xuyên qua lá, thúc đẩy tôi đi tiếp. Từ tropical dần hiện lên trong tâm trí như một cảm giác nóng và xanh lá, mà tôi nắm giữ.
tropical là tính từ dùng để mô tả khí hậu, cảnh quan, thực vật hoặc hình ảnh gợi nhớ vùng nhiệt đới. Nó nhấn mạnh sự ấm áp, độ ẩm cao và sự xanh tốt quanh năm của khu vực nhiệt đới. Hay gặp trong các cụm từ như climate tropical, rừng nhiệt đới, đảo nhiệt đới và trái nhiệt đới. Nó cũng có thể mô tả phong cách hoặc bầu không khí mang lại cảm giác nghỉ dưỡng, màu sắc sống động. nguồn gốc từ tiếng Latin tropicus, qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Lưu ý tropical không chỉ có nghĩa là nóng mà là liên quan đến vùng nhiệt đới và đặc điểm khí hậu.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu tropical là nóng quá mức mọi nơi, bỏ qua khía cạnh khu vực địa lý và kiểu khí hậu.
What is the meaning of the word 'tropical'?
In which sentence is the word 'tropical' used correctly?
What is a synonym for 'tropical'?
What is an antonym for 'tropical'?
In what real-life context would you likely encounter the word 'tropical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật