LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

troposphere - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

troposphere Ý nghĩa của Từ

  • tầng thấp nhất của bầu khí quyển trái đất, nơi xảy ra thời tiết
  • phần của khí quyển cao đến khoảng 8-15 km (5-9 dặm)
  • tầng chứa hầu hết khối lượng của bầu khí quyển
Illustration for this word

troposphere Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

troposphere Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɒpəsfɪə/
Mỹ /ˈtroʊpəsfɪr/
Tiết
troposphere

troposphere Từ nguyên của Từ

Phân đoạn gốc: 'tropos' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'cuộn') + 'sphere' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'cầu'). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung tầng đối lưu như một quả cầu khổng lồ, nơi các hình dạng thời tiết xoay tròn như một hội chợ phố sôi động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Troposphere là lớp thấp nhất của khí quyển Trái Đất, nơi thời tiết xảy ra. Nó mở rộng từ bề mặt lên đến khoảng 8–15 km (khoảng 5–9 dặm). Lớp này chứa phần lớn khối lượng không khí và hầu như toàn bộ hơi nước, giúp hình thành mây, mưa và bão. Từ troposphere có nguồn gốc từ Hy Lạp tropos, nghĩa là xoay hoặc đổi và sphaira nghĩa là hình cầu, ám chỉ một bóng cầu đang chuyển động. Trong meteorology, biến đổi nhiệt độ, độ ẩm và áp suất ở đây diễn ra nhanh nhất, biên giới với tầng đối lưu được xác định bằng gradient nhiệt độ, không phải bởi một mép rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thời tiết diễn ra ở đối lưu tầng trong; không nên nhầm với các tầng cao hơn.
  • Lớp này chứa phần lớn khối lượng khí quyển và hầu hết hơi nước.
  • Nhiệt độ thường giảm khi lên cao ở đây.
  • Biên giới với tầng đối lưu được xác định bởi gradient nhiệt độ, không phải một mép rõ ràng.
  • Gốc từ: troposphere = quay/khối cầu (Hy Lạp).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lớp đối lưu là lớp bên ngoài của khí quyển.
  • Thời tiết chỉ ở tầng đối lưu chứ không ở tầng phía trên.
  • Lớp đối lưu không có hơi nước.
  • Biên giới với tầng đối lưu là một đường thẳng rõ ràng.
  • Đối lưu là một vỏ cố định quanh Trái Đất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tầng đối lưu là lớp thấp nhất và năng động nhất của khí quyển; liên hệ tropos và sphaira để nhớ ý nghĩa quay/vai của lớp cầu vòng.

Mẹo Học

  • Nhớ troposphere như lớp nơi thời tiết hình thành
  • nguồn gốc Hy Lạp: tropos (quay) + sphaira (hình cầu)
  • tưởng tượng mây ở gần mặt đất
  • so sánh với tầng đối lưu để phân biệt
  • sử dụng câu quanh het thời tiết hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'troposphere' mean?

A.A type of fish found in the ocean.
B.The layer of the Earth's atmosphere where weather occurs.
C.A heavy object used in construction.
D.An ancient form of currency.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'troposphere'.

A.The troposphere of the tree fell during the storm.
B.Birds fly in the troposphere, which is crucial for Earth's weather.
C.We decided to paint the troposphere bright blue.
D.The troposphere is a popular destination for summer vacations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'troposphere'?

A.Stratosphere
B.Atmosphere
C.Biosphere
D.Thermosphere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'troposphere'?

A.Ground level
B.Exosphere
C.Lithosphere
D.Cryosphere
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of atmospheric layers?

A.Weather patterns are observed in the ocean depths.
B.The troposphere is where minerals are mined.
C.Many aircraft fly high above the clouds within the troposphere.
D.Explorers have charted the geology of the moon.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ