LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

troubadour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

troubadour Ý nghĩa của Từ

  • một nhà thơ hoặc nhạc sĩ của thời kỳ trung cổ ở Pháp
  • một người hát rong
  • ai đó thể hiện các chủ đề lãng mạn trong thơ hoặc bài hát
Illustration for this word

troubadour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

troubadour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtruːbəˌdɔː/
Mỹ /ˈtruːbəˌdʊr/
Tiết
troubadour

troubadour Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'troub-' (làm phiền) + '-adour' (người nói). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'troubare' → Tiếng Pháp cổ 'troubadour' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ca sĩ thời trung cổ lang thang qua những ngôi làng, ngâm thơ tình yêu và phiêu lưu dưới ánh nến trước những khán giả mê hoặc, gợi nhớ cả kẻ làm phiền trái tim và người kể chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Troubadour là một nhà thơ, nhạc sĩ thời Trung cổ ở Pháp, lang thang từ cung đình đến làng quê để hát về tình yêu, sự anh dũng và phiêu lưu. Họ thường viết và biểu diễn bằng tiếng địa phương, kết hợp thơ ca ngữ vựng với giai điệu để hình thành một truyền thống độc đáo. Từ này có nguồn gốc từ một gốc động từ liên quan tới sáng tác hoặc nói; hình ảnh nhớ được là một ca sĩ lang thang dưới ánh nến, gảy đàn lute và kể lại các bài thơ có vần điệu để lay động người nghe và thêu nên truyền thuyết. Ngày nay, troubadour ám chỉ người nghệ sĩ du mục này, thường gắn với chủ đề lãng mạn hoặc vương tộc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là một thuật ngữ lịch sử; không phải mọi nhà thơ đều là troubadour. Thường liên quan đến tình yêu và triều đình. Phát âm nhấn ở âm tiết đầu: TROU-ba-dour. Là danh từ, không phải động từ. Thường gặp trong văn học Trung Cổ châu Âu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Là một cây bút thơ hiện đại
  • Chỉ liên quan đến ngữ cảnh Pháp
  • Chỉ ca ngợi tình yêu và lịch sự
  • Nhãn hiện rẻ tiền cho nhà thơ kiêu kỳ
  • Chỉ dùng trong thơ ca, không nghe nhạc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, Troubadour gợi ý một truyền thống thơ nhạc du mục; khác với bard hay minstrel tùy theo vùng miền và thời kỳ.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm TROU-ba-dour; nhấn vào âm tiết đầu
  • Nhớ rằng người này đi lang thang khắp nơi
  • Kết nối với chủ đề lãng mạn hoặc vương cung
  • Phân biệt với bard/minstrel theo thời kỳ và khu vực
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Kết nối với nguồn gốc Occitan và thơ ca thời Trung cổ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'troubadour'?

A.A type of medieval knight
B.A kind of painting
C.A wandering singer or poet
D.A style of dancing
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses the word 'troubadour' correctly:

A.The troubadour sang beautiful love songs under the moonlight.
B.She danced like a troubadour at the festival.
C.The chef is known as a troubadour in the kitchen.
D.He built a troubadour for his music collection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'troubadour'?

A.Bard
B.Architect
C.Merchant
D.Soldier
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'troubadour'?

A.Observer
B.Dancer
C.Listener
D.Silencer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a troubadour might perform?

A.At a local coffee shop, a musician shares heartfelt songs.
B.An author reads poetry at a library event.
C.A radio host interviews various artists.
D.A band plays in concerts worldwide.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ