trove - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: từ 'trover' (tiếng Pháp cổ), có nghĩa là 'tìm thấy'. Nguồn gốc lịch sử: các gốc Bắc Âu và Latin đã ảnh hưởng đến tiếng Pháp cổ, rồi chuyển sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hang động bị che giấu của những tên cướp biển đầy vàng óng ánh và đồ trang sức, biểu trưng cho những phát hiện quý giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrove là danh từ chỉ một tập hợp các vật có giá trị được tìm thấy ở đâu đó, hoặc một khám phá có giá trị lớn. Nó thường xuất hiện trong cụm từ固定 treasure trove, nhấn mạnh một lượng lớn đồ vật quý giá hoặc thông tin được tìm thấy một cách bất ngờ. Có thể ám chỉ kho báu vật chất hoặc nguồn thông tin phi vật chất như dữ liệu hoặc ý tưởng. Giọng điệu mang tính văn học hoặc trang trọng; trong nói hàng ngày, người bản ngữ thích nói 'kho báu' hoặc 'một kho thông tin'. Trove là danh từ đếm được; số nhiều là troves. Tránh nhầm với từ tương tự trover, vốn từ cổ.
Đối với người Việt, trove mang sắc thái văn học; không chỉ tài sản vật chất mà cả thông tin cũng có thể được mô tả bằng trove. Tránh nghĩ đây chỉ là kho báu thực.
What does the word 'trove' mean?
Choose the correct sentence that uses the word 'trove'.
Which word is most similar to 'trove'?
What is the opposite of 'trove'?
Can you think of a real-life context related to finding a trove of something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật