LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trudge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trudge Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ chậm chạp và nặng nề
  • làm việc vất vả
  • di chuyển khó khăn do kiệt sức
Illustration for this word

trudge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trudge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trʌdʒ/
Mỹ /trʌdʒ/
Tiết
trudge

trudge Từ nguyên của Từ

trudge được hình thành từ gốc 'drudge' (làm việc chăm chỉ) với tiền tố 'tr-' chỉ sự chuyển động; nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trudger' có nghĩa là đi nặng nề. Hãy tưởng tượng một người đi bộ mệt mỏi băng qua bùn dày, vật lộn với từng bước, biểu tượng cho công việc nặng nhọc và sự kiên trì.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trudge là một động từ mô tả việc đi bộ chậm rãi với bước nặng, thường là vì mệt mỏi, mang gánh nặng hoặc quyết tâm hoàn thành một công việc khó khăn. Nó nhấn mạnh nỗ lực hơn là tốc độ và thường gợi ý sự kiên trì vượt qua cảm giác khó chịu. Có thể dùng với các tình huống như bùn, đường đi hẹp, hoặc một ngày làm việc vất vả. Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự mỏi mệt và quyết tâm tiếp tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: nhấn mạnh nỗ lực chứ không phải tốc độ. Dùng với through/up/along. Thường mô tả sự kiên trì cả thể chất lẫn tinh thần. Ghép với danh từ như bùn, hành lang, ngày dài. Trong viết lách, nó tạo nên cảnh tượng vất vả. Khác với 'trot' hay 'march'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả việc đi bộ trong bùn hoặc mưa.
  • Nó ngụ ý bạn buồn rầu hoặc thất vọng.
  • Nó đồng nghĩa với di chuyển nhanh.
  • Không thể dùng ở nghĩa bóng.
  • Có thể thay thế bằng 'trot' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng 'trudge' thể hiện nỗ lực và kiên trì, không phải tốc độ. Dùng cảnh thực tế như bùn, mưa, hành lang dài để làm rõ.

Mẹo Học

  • so sánh với 'trot' để cảm nhận khác biệt giữa tốc độ và nỗ lực.
  • dùng trong kể chuyện để tạo bầu không khí đấu tranh.
  • dùng theo nghĩa bóng cho dự án dài.
  • lưu ý mỏi mệt và kiên trì.
  • nhìn xem collocations tự nhiên trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trudge'?

A.Walk slowly and heavily
B.Walk quickly
C.Run swiftly
D.Jump lightly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'trudge' used correctly?

A.She trudged through the snow as it fell heavily.
B.He skipped happily down the street.
C.They raced each other to the finish line.
D.The bird flew gracefully across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trudge'?

A.Sprint
B.Stumble
C.Strut
D.Saunter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trudge'?

A.Swagger
B.March
C.Stroll
D.Scamper
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'trudge'?

A.Running a marathon
B.Hiking up a steep mountain trail
C.Walking leisurely in a park
D.Walking quickly to catch a bus

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order Practice

Restaurant Order

2026.03.19 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ