LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tsunami - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tsunami Ý nghĩa của Từ

  • một cơn sóng lớn của đại dương do một rối loạn địa chấn gây ra
  • một đợt tràn vào bất ngờ và mạnh mẽ
  • một loạt sóng trên đại dương do động đất dưới nước gây ra
Illustration for this word

tsunami Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tsunami Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tsuːˈnɑː.mi/
Mỹ /tsuˈnɑː.mi/
Tiết
tsunami

tsunami Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: tsu- (cảng) + nami (sóng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Nhật → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cơn sóng khổng lồ đổ vào một cảng; đó là một sức mạnh mạnh mẽ và áp đảo như cú va chạm đột ngột của một cơn sóng thần vào các khu vực ven biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng bên mép biển, tôi di chuyển một chút trọng lượng cơ thể để cảm nhận mặt cát ẩm dưới chân. Một dải nước lớn kéo tới chân trời, tôi thở sâu, chỉnh lại tư thế và giữ thăng bằng. Khi con sóng đến gần, không khí thay đổi và tôi lùi lại để tìm chỗ cao hơn. Rồi từ tsunami cứa vào trí nhớ, không phải một định nghĩa, mà là cảm giác về sức mạnh và khoảng cách.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tsunami là một sóng biển cực kỳ lớn thường được gây ra bởi một động đất dưới đáy biển hoặc sạt lở đáy biển. Khi đáy biển dịch chuyển, một lượng nước khổng lồ bị đẩy lên và các sóng dài lan ra khắp đại dương. Ở biển sâu, sóng có thể có chiều cao nhỏ và di chuyển nhanh; khi vào gần bờ, chiều cao sóng tăng lên nhanh chóng, có thể gây ngập lụt và thiệt hại nghiêm trọng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật tsu (bến tàu) và nami (sóng). Nó không phải là hiện tượng thủy triều mà là một dòng nước bất ngỡ và dữ dội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: sóng thần không phải thủy triều; tránh hiểu nó như chỉ là một đại sóng; dùng thuật ngữ chính xác như 'sóng tsunami' hoặc 'dòng nước tsunami'; tránh ngôn ngữ giật gân; nhắc đến sơ tán và cảnh báo; phân biệt giữa tsunami và thủy triều trong ngữ cảnh chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sóng thần chỉ là một sóng lớn bình thường.
  • Sóng thần chỉ xảy ra ở giữa biển và xa bờ.
  • Sóng thần do thuỷ triều gây ra.
  • Chỉ có một sóng lớn, không nhiều đợt sóng.
  • Chúng di chuyển chậm nên có thể tránh được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm tsunami với thủy triều hay sóng lớn bình thường; nhấn mạnh nguồn gốc địa chất và sự lan rộng xa.

Mẹo Học

  • Học cách phát âm: tsi-NA-mi, nhấn vào âm tiết thứ hai
  • Kết nối nguồn gốc Nhật Bản để ghi nhớ
  • Liên hệ với các sự kiện địa chất
  • Luyện nghe báo cáo tin tức để dùng thực tế
  • Phân biệt tsunami và thủy triều trong ngữ cảnh chuyên môn
  • Đọc về các tình huống khẩn cấp ven biển để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tsunami'?

A.A type of flower
B.A natural disaster
C.A cooking technique
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'tsunami' correctly?

A.He played the tsunami at the concert.
B.I saw a beautiful tsunami in the garden.
C.The tsunami destroyed the coastal town.
D.She cooked a delicious tsunami for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'tsunami'?

A.Snowstorm
B.Earthquake
C.Tornado
D.Flood
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tsunami'?

A.Heatwave
B.Blizzard
C.Drought
D.Thunderstorm
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'tsunami'?

A.Cooking class
B.Natural disaster briefing
C.Economics conference
D.Fashion show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ