LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turbine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turbine Ý nghĩa của Từ

  • một máy biến đổi năng lượng chất lỏng thành năng lượng cơ học
  • một thiết bị tạo ra điện bằng cách quay
  • một động cơ sử dụng lưỡi quay
Illustration for this word

turbine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turbine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːbaɪn/
Mỹ /ˈtɜrbaɪn/
Tiết
turbine

turbine Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'turbine' có nguồn gốc từ gốc Latin 'turba' có nghĩa là 'khuấy' cùng với hậu tố '-ine' chỉ 'liên quan đến'. Khái niệm tuabin gắn liền với ý tưởng khuấy động hoặc quay. Hãy tưởng tượng một bánh xe nước khổng lồ quay mạnh mẽ để tạo ra năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một turbine là một máy biến đổi năng lượng chất lưu thành năng lượng cơ học thông qua các cánh quay trên trục. Nó được dùng để khai thác năng lượng từ hơi nước, khí, nước hoặc gió và để dẫn động máy phát hoặc thiết bị khác. Các loại phổ biến gồm turbine hơi tại nhà máy điện, turbine khí trong động cơ máy bay, turbine thủy lực ở đập thủy điện và turbine gió. Turbine dựa vào luồng chất lỏng để tạo mô-men xoắn và quay; hiệu suất phụ thuộc vào thiết kế cánh, tốc độ và tính chất của chất lỏng. Từ có nguồn gốc Latinh turba nghĩa là khuấy động hay làm xáo trộn, nhấn mạnh sự quay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Turbine là một danh từ; không dùng làm động từ.
  • Thường đi kèm từ loại như turbine gió hay turbine hơi.
  • Phần nhấn âm ở âm tiết đầu, TUR-bin.
  • Không phải mọi cánh quay đều là turbine; tải trọng là máy móc toàn bộ.
  • Trong ngữ cảnh điện, turbine thường chỉ máy biến đổi năng lượng của chất lỏng thành cơ năng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Turbine không chỉ là một cánh quạt; nó ám chỉ toàn bộ máy.
  • Không phải mọi cánh quay đều là turbine.
  • Người ta thường nghĩ tới turbine gió đầu tiên.
  • Turbine và động cơ không phải luôn đồng nghĩa trong tiếng Anh.
  • Turbine không bắt buộc phải dùng nước; có thể dùng hơi nước, khí hoặc gió.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: turbine nhấn mạnh toàn bộ thiết bị chuyển đổi năng lượng, không phải chỉ một cánh quạt.

Mẹo Học

  • Học các loại chính: turbine gió, hơi nước, khí, thủy lực.
  • Kết hợp turbine với từ chỉ mục đích như nhà máy hay động cơ để làm rõ用途。
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: TUR-bin.
  • Xem turbine như toàn bộ thiết bị, không phải chỉ một cánh quạt.
  • Luyện tập các thuật ngữ liên quan: máy phát, rotor, trục, cánh.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'turbine'?

A.A machine used to generate electricity
B.A type of bird
C.A cooking utensil
D.A kind of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'turbine' used correctly?

A.She ate a delicious turbine for dinner.
B.I saw a beautiful turbine in the park.
C.His pet turbine is named Sparky.
D.The wind turbine generated renewable energy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'turbine'?

A.Engine
B.Bird
C.Fruit
D.Sun
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find a turbine?

A.On an aircraft
B.In a library
C.At a grocery store
D.In a swimming pool
Bước 5: Thành thạo

Explain the importance of turbines in generating electricity.

A.Green energy source
B.A way to cook food
C.Used for transportation
D.To power electronic devices

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Invoice

Health Clinic Visit

2026.03.02 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ