turbine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ 'turbine' có nguồn gốc từ gốc Latin 'turba' có nghĩa là 'khuấy' cùng với hậu tố '-ine' chỉ 'liên quan đến'. Khái niệm tuabin gắn liền với ý tưởng khuấy động hoặc quay. Hãy tưởng tượng một bánh xe nước khổng lồ quay mạnh mẽ để tạo ra năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột turbine là một máy biến đổi năng lượng chất lưu thành năng lượng cơ học thông qua các cánh quay trên trục. Nó được dùng để khai thác năng lượng từ hơi nước, khí, nước hoặc gió và để dẫn động máy phát hoặc thiết bị khác. Các loại phổ biến gồm turbine hơi tại nhà máy điện, turbine khí trong động cơ máy bay, turbine thủy lực ở đập thủy điện và turbine gió. Turbine dựa vào luồng chất lỏng để tạo mô-men xoắn và quay; hiệu suất phụ thuộc vào thiết kế cánh, tốc độ và tính chất của chất lỏng. Từ có nguồn gốc Latinh turba nghĩa là khuấy động hay làm xáo trộn, nhấn mạnh sự quay.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: turbine nhấn mạnh toàn bộ thiết bị chuyển đổi năng lượng, không phải chỉ một cánh quạt.
What is the meaning of the word 'turbine'?
In which sentence is the word 'turbine' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'turbine'?
In what real-life context would you find a turbine?
Explain the importance of turbines in generating electricity.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật