turnout - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: turn + out (turn = quay, out = ra ngoài). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy hình dung một đám đông ra khỏi nhà, tập trung lại trong không khí sinh động cho một sự kiện, thể hiện bản chất của sự tham gia.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bám vào lan can, dịch nhẹ trọng lượng cơ thể về phía trước và move từng bước tiến lên. Dòng người quanh tôi vẫn di chuyển, tôi chỉnh nhịp và giữ một mục tiêu rõ ràng. Phòng họp dần đông lên, số người có mặt hiện ra giữa thì thầm và tiếng cười. Khi đến lượt, tôi thả lỏng vai và cảm thấy sự có mặt của mình là phần của kết quả.
Turnout là một danh từ có ba nghĩa chính: số người đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử; việc xuất hiện tại một sự kiện; kết quả hay tỉ lệ tham dự của một sự kiện.
Đối với người Việt, turnout thường được hiểu là số người tham gia. Sai lầm phổ biến gồm nhầm lẫn giữa sự có mặt và sự tham gia, và dùng turnout như động từ.
What is the meaning of 'turnout'?
In which sentence is 'turnout' used correctly?
What is a synonym for 'turnout'?
What is an antonym for 'turnout'?
How is 'turnout' relevant in voting for elections?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật