LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turnout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turnout Ý nghĩa của Từ

  • số lượng người đi bỏ phiếu
  • hành động tham gia sự kiện
  • kết quả tham dự một sự kiện
Illustration for this word

turnout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turnout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːnaʊt/
Mỹ /ˈtɜrnaʊt/
Tiết
turnout

turnout Từ nguyên của Từ

Gốc: turn + out (turn = quay, out = ra ngoài). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy hình dung một đám đông ra khỏi nhà, tập trung lại trong không khí sinh động cho một sự kiện, thể hiện bản chất của sự tham gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bám vào lan can, dịch nhẹ trọng lượng cơ thể về phía trước và move từng bước tiến lên. Dòng người quanh tôi vẫn di chuyển, tôi chỉnh nhịp và giữ một mục tiêu rõ ràng. Phòng họp dần đông lên, số người có mặt hiện ra giữa thì thầm và tiếng cười. Khi đến lượt, tôi thả lỏng vai và cảm thấy sự có mặt của mình là phần của kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Turnout là một danh từ có ba nghĩa chính: số người đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử; việc xuất hiện tại một sự kiện; kết quả hay tỉ lệ tham dự của một sự kiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng turnout để mô tả sự tham gia, đặc biệt là ở bầu cử hoặc sự kiện.
  • Kết hợp turnout với các tính từ như cao, thấp hoặc mạnh để diễn đạt mức độ tham gia.
  • Trong chính trị hay nói tới turnout bầu cử; ở sự kiện nói tới lượng người tham dự.
  • Turnout thường chỉ số lượng người, không phải chất lượng sự kiện.
  • Khi so sánh, tập trung vào số liệu tham gia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Turnout không phải động từ; không được viết turn out ở nghĩa này.
  • Turnout không ám chỉ thành công của sự kiện, mà là số lượng người tham dự.
  • Turnout không chỉ áp dụng cho bầu cử mà còn cho các sự kiện khác.
  • Nói 'higher turnout' chứ không phải 'more turnout'.
  • Khách mời và tỉ lệ tham dự không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, turnout thường được hiểu là số người tham gia. Sai lầm phổ biến gồm nhầm lẫn giữa sự có mặt và sự tham gia, và dùng turnout như động từ.

Mẹo Học

  • Sử dụng turnout như danh từ, không phải động từ.
  • Kết hợp với high/low/strong để thể hiện mức độ tham gia.
  • Phân biệt 'voter turnout' và 'event turnout'.
  • Turnout nói đến số người tham dự, không phải bầu không khí sự kiện.
  • Khi so sánh, nói 'higher turnout' chứ không phải 'more turnout'.
  • Luyện tập trong cả ngữ cảnh chính trị và phi chính trị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'turnout'?

A.Delay
B.Happy
C.Result
D.Obvious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'turnout' used correctly?

A.She decided to delay the party for a better turnout.
B.He was happy with the delay in the turnout of the event.
C.The turnout of the experiment was unexpected.
D.The turnout of the election was undecided.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'turnout'?

A.Increase
B.Conceal
C.Disappoint
D.Outcome
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'turnout'?

A.Success
B.Stay
C.Sheen
D.Arrival
Bước 5: Thành thạo

How is 'turnout' relevant in voting for elections?

A.Determines the number of people attending an event
B.Refers to the result of a situation or event
C.Indicates the number of people who voted
D.Describes the level of enthusiasm in a crowd

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ