LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tutelage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tutelage Ý nghĩa của Từ

  • hành động dạy dỗ hoặc hướng dẫn
  • trạng thái được ai đó hướng dẫn
  • vai trò bảo vệ hoặc giám hộ
Illustration for this word

tutelage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tutelage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtjuː.tə.lɪdʒ/
Mỹ /ˈtuː.təlɪdʒ/
Tiết
tutelage

tutelage Từ nguyên của Từ

Gốc: 'tutel-' từ tiếng Latin 'tutela' có nghĩa là 'sự bảo vệ' + hậu tố '-age' chỉ một quá trình hoặc trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cú khôn ngoan, tượng trưng cho kiến thức, dẫn dắt những chú cú non, tượng trưng cho vai trò bảo vệ của việc giám hộ trong giáo dục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, tutelage mang nghĩa giáo dục và sự bảo hộ; người học tiếng Việt nên biết nó có sắc thái trang trọng và cổ điển. Trong khi tiếng Việt thường nói 'giám hộ' hoặc 'sự hướng dẫn', tutelage gợi ý một quan hệ mentor-mentee lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cấu trúc 'dưới sự bảo trợ của' để diễn đạt quan hệ hướng dẫn và bảo hộ formal
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ thay thế như hướng dẫn hoặc giám hộ
  • - Nhấn mạnh sự quan tâm và bảo vệ lâu dài
  • - Không dùng cho chỉ dạy học thuần túy
  • - Phát âm TUH-tuh-lij

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tutelage thường gợi ý sự bảo hộ và hướng dẫn lâu dài, dễ bị hiểu nhầm là chỉ dạy học
  • Không chỉ dành cho học sinh, mà cho mọi người đang được hướng dẫn
  • Âm hưởng cổ điển có thể làm cho người học thấy khó khăn
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Có thể bị nhầm với tutelage như một phần của hệ thống pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tutelage mang lại sắc thái trang trọng và cổ điển; dễ bị hiểu nhầm là chỉ dạy học, mà không phải bảo hộ lâu dài.

Mẹo Học

  • Tutelage mang lại sắc thái trang trọng và cổ điển; dễ bị hiểu nhầm là chỉ dạy học, mà không phải bảo hộ lâu dài.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ ngữ thay thế như hướng dẫn hoặc giám hộ.
  • Khái niệm bao gồm bảo hộ và mentorship lâu dài.
  • Hạn chế dùng khi nói về dạy học thuần túy.
  • Phát âm TUH-tuh-lij.
  • Có thể xuất hiện trong nghị luận về giáo dục hoặc đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tutelage'?

A.The act of teaching or instructing
B.A type of animal
C.A musical term for rhythm
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tutelage' correctly?

A.She completed her painting under the tutelage of a renowned artist.
B.The bird flew away during the tutelage of the storm.
C.He learned to cook while under the tutelage of his grandmother's recipe.
D.The orchestra performed beautifully under the tutelage of the conductor's baton.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tutelage'?

A.Traveling
B.Cooking
C.Tutoring
D.Laughing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tutelage'?

A.Ignorance
B.Teaching
C.Guidance
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of tutoring?

A.During her mentorship, she learned new skills and grew professionally.
B.He struggled to understand without guidance from his teachers.
C.The young artist flourished under the tutelage of a skilled mentor.
D.They achieved great results through collaborative efforts in the classroom.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ