tutelage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'tutel-' từ tiếng Latin 'tutela' có nghĩa là 'sự bảo vệ' + hậu tố '-age' chỉ một quá trình hoặc trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cú khôn ngoan, tượng trưng cho kiến thức, dẫn dắt những chú cú non, tượng trưng cho vai trò bảo vệ của việc giám hộ trong giáo dục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, tutelage mang nghĩa giáo dục và sự bảo hộ; người học tiếng Việt nên biết nó có sắc thái trang trọng và cổ điển. Trong khi tiếng Việt thường nói 'giám hộ' hoặc 'sự hướng dẫn', tutelage gợi ý một quan hệ mentor-mentee lâu dài.
Trong tiếng Việt, tutelage mang lại sắc thái trang trọng và cổ điển; dễ bị hiểu nhầm là chỉ dạy học, mà không phải bảo hộ lâu dài.
What is the meaning of the word 'tutelage'?
Which sentence uses 'tutelage' correctly?
Which word is most similar to 'tutelage'?
What is the opposite of 'tutelage'?
Can you give an example of a real-life scenario of tutoring?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật