twelve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'twelve' có thể được phân tách thành 'twen' (hai lần mười) + '-l' (hậu tố cho số) từ tiếng Anh cổ 'twelf', bắt nguồn từ ngôn ngữ Germanic nguyên thủy *twali, có nghĩa là 'hai cái còn lại' (hai cái còn lại sau mười). Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ điểm giờ trưa, với mười hai đánh dấu, tượng trưng cho sự hoàn thành một chu kỳ đầy đủ với hai cái còn lại sau mười giờ trước đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình giữ vài đồng tiền trong tay và move chúng từng chiếc một. Tôi đếm tới mười hai, nhịp điệu nhỏ của những đồng tiền khiến tôi cảm thấy kiểm soát. Lực ở ngón tay phải được điều chỉnh, nhịp thở ổn định để giữ cho nhịp điệu không lệch. Khi tôi đặt đồng cuối cùng xuống, hai hàng sáu đồng hiện ra và mười hai trở nên rõ ràng.
Mười hai là số đứng sau mười một và được dùng phổ biến để đếm hàng hóa, thời gian, tuổi và tháng trong năm. Người Việt thường nói mười hai tháng trong năm, mười hai giờ, hoặc mười hai chiếc bánh. Trong tiếng Việt hệ đếm thập phân dựa vào chữ số, và số 12 được ghép từ mười và hai. Một số người mới học có thể nhầm lẫn giữa mười hai và mười mươi hai (102) khi nghe nói nhanh, hoặc dùng từ ngữ đo lường không đúng với danh từ đếm.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng mười hai là số chính xác và cách diễn đạt như một mười hai trong các ngữ cảnh.
How many months are in a year?
How many eggs are in a dozen?
How many hours are on a traditional clock face?
What is the number of signs in the zodiac?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật