LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

twelve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

twelve Ý nghĩa của Từ

  • Số sau mười một.
  • Một số lượng tương đương với 12.
  • Một tá.
Illustration for this word

twelve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

twelve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /twɛlv/
Mỹ /twɛlv/
Tiết
twelve

twelve Từ nguyên của Từ

'twelve' có thể được phân tách thành 'twen' (hai lần mười) + '-l' (hậu tố cho số) từ tiếng Anh cổ 'twelf', bắt nguồn từ ngôn ngữ Germanic nguyên thủy *twali, có nghĩa là 'hai cái còn lại' (hai cái còn lại sau mười). Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ điểm giờ trưa, với mười hai đánh dấu, tượng trưng cho sự hoàn thành một chu kỳ đầy đủ với hai cái còn lại sau mười giờ trước đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình giữ vài đồng tiền trong tay và move chúng từng chiếc một. Tôi đếm tới mười hai, nhịp điệu nhỏ của những đồng tiền khiến tôi cảm thấy kiểm soát. Lực ở ngón tay phải được điều chỉnh, nhịp thở ổn định để giữ cho nhịp điệu không lệch. Khi tôi đặt đồng cuối cùng xuống, hai hàng sáu đồng hiện ra và mười hai trở nên rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mười hai là số đứng sau mười một và được dùng phổ biến để đếm hàng hóa, thời gian, tuổi và tháng trong năm. Người Việt thường nói mười hai tháng trong năm, mười hai giờ, hoặc mười hai chiếc bánh. Trong tiếng Việt hệ đếm thập phân dựa vào chữ số, và số 12 được ghép từ mười và hai. Một số người mới học có thể nhầm lẫn giữa mười hai và mười mươi hai (102) khi nghe nói nhanh, hoặc dùng từ ngữ đo lường không đúng với danh từ đếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mười hai là một số chính xác; dùng nó khi đúng là 12 vật.
  • Một mười hai nhấn mạnh nhóm gồm đúng 12.
  • Trong giờ giấc, nói 'mười hai giờ'.
  • Mười hai là số chẵn và chia được cho 2, 3 và 4.
  • Tránh nhầm lẫn giữa mười hai và mười hai mươi hai khi nghe nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mười hai và một lusin không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Mười hai chỉ dùng cho số lượng chính xác, không phải ước lượng tự do.
  • Có thể nhầm lẫn giữa mười hai và mười hai mươi hai khi nghe nhanh.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng mười hai cho 12 thứ.
  • Bạn có thể nghĩ mười hai là số lẻ, điều này sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng mười hai là số chính xác và cách diễn đạt như một mười hai trong các ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Sử dụng vật thật để đếm tới mười hai.
  • Làm thẻ từ với mười hai ở ngữ cảnh (mười hai trứng, mười hai giờ).
  • So sánh mười một, mười hai và mười ba để nghe sự khác biệt.
  • Luyện tập với danh từ đếm và cụm từ cố định như một tá (mười hai).
  • Nghe người bản ngữ nói và bắt chước phát âm của mười hai.
  • Ghi chú cách phát âm và nhấn giọng ở từ 'mười hai'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What number comes after eleven?

A.Twelve
B.Ten
C.Fifteen
D.Twenty
Bước 2: Cách sử dụng

How many months are in a year?

A.Twelve
B.Ten
C.Fifteen
D.Twenty
Bước 3: Từ đồng nghĩa

How many eggs are in a dozen?

A.Fifteen
B.Ten
C.Six
D.Twelve
Bước 4: Từ trái nghĩa

How many hours are on a traditional clock face?

A.Twenty
B.Twelve
C.Thirty
D.Forty
Bước 5: Thành thạo

What is the number of signs in the zodiac?

A.Ten
B.Fifteen
C.Eleven
D.Twelve

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings with Chili

Daily Greetings

2025.11.01 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.14 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ