LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

twin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

twin Ý nghĩa của Từ

  • cặp anh chị em sinh vào cùng một thời điểm
  • thứ gì đó có sự tương đồng gần gũi với cái khác
  • sản xuất thứ gì đó theo cặp hoặc bản sao
Illustration for this word

twin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

twin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /twɪn/
Mỹ /twɪn/
Tiết
twin

twin Từ nguyên của Từ

twinned = twin + -ed; tiếng anh cổ → tiếng anh. Hãy hình dung hai quả bóng giống hệt nhau bay cùng nhau, tượng trưng cho mối liên kết của các cặp song sinh, đại diện cho ý tưởng rằng mọi thứ tồn tại theo cặp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lấy hai lá bài, đặt lên bàn và di chuyển chúng cho chúng nằm cạnh nhau. Tôi cúi người so sánh mép, đẩy đẩy nhẹ, điều chỉnh khoảng cách để chúng trông như một cặp sinh đôi. Nỗ lực ấy khiến tôi tập trung và cái nhìn thu hẹp vào hai hình ảnh phản chiếu. Khi tiếp tục quan sát, tôi cảm thấy chúng tạo thành một đôi gần như không khác, như sinh đôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Twin có hai nghĩa chính. Là danh từ chỉ một người sinh cùng lúc với người khác — một anh chị em sinh đôi — hoặc theo nghĩa rộng là một cặp vật tương đối giống nhau. Là động từ ít gặp, có nghĩa ghép đôi hoặc sao chép. Các cụm phổ biến gồm my twin, twin bed, twin cities. Là tính từ, twin mô tả các vật được ghép đôi hoặc rất giống nhau (twin peaks). Ngữ cảnh quyết định xem nó đang nói về người hay sự giống nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: twin có thể là danh từ hoặc tính từ. Với hai anh em, dùng twins. Twin bed mô tả hai giường đơn. Không như double ở hầu hết ngữ cảnh. Thuộc các collocation như twin peaks, twin cities.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Twin luôn ám chỉ hai người giống hệt nhau.
  • Twin và double không phải lúc nào cũng có thể đổi cho nhau.
  • Hai vật giống nhau không phải lúc nào cũng được gọi là twins.
  • Twin chủ yếu dùng cho người, không cho vật.
  • Twins nói về hai người sinh đôi cùng lúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng twin cho hai người sinh đôi và cho những cặp vật rất giống nhau, điều này có thể khiến người học nhầm lẫn khi mong đợi một nghĩa duy nhất. Người học thường nhầm twin với double hoặc áp dụng cho vật không phải người. Học các collocation phổ biến như twin peaks, twin cities sẽ giúp tránh lỗi.

Mẹo Học

  • Luyện tập twin ở ngữ cảnh danh từ và tính từ với ví dụ đa dạng.
  • Phân biệt người (twins) và vật ghép đôi bằng ngữ cảnh.
  • Học các cụm thông dụng như twin peaks, twin cities, twin bed.
  • Twins là số nhiều; twin dùng cho một thành viên của cặp.
  • So sánh với từ đồng nghĩa gần như double, pair.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'twin'?

A.A person who shares the same birthday with another
B.A small fruit often used in salads
C.A type of bird known for its colorful feathers
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'twin' correctly?

A.My cousin has a pet twin at home.
B.She bought a twin of shoes for her friend.
C.The twin jumped in the river for a swim.
D.I saw a beautiful twin flying in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'twin'?

A.Sister
B.Apple
C.Chair
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'twin'?

A.Solo
B.Happy
C.Fast
D.Tall
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario involving twins?

A.A type of flower that blooms in pairs
B.Two people who look exactly alike
C.A new type of technology
D.A book about animals

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ