twisted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
twist = t = vặn + -ist = tác nhân; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Anh cổ 'twistian', liên quan đến tiếng Latinh 'torere' (vặn). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng quấn một dải ruy băng quanh ngón tay của bạn, làm cho nó nhảy múa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt nắp và quay nó từ từ, cổ tay chuyển động nhẹ nhàng giữa push và pull. Mỗi lần điều chỉnh, tôi adjust grip để nó vừa vặn. Quá trình quay làm cảnh vật từ im lặng chuyển sang đang di chuyển, đầu óc tôi bắt đầu change. Sự chuyển động nhỏ này khiến tôi set kế hoạch cho bước tiếp theo và giữ kiểm soát.
Twist có thể là động từ hoặc danh từ, ám chỉ xoay hoặc uốn cong một vật thành hình xoắn ốc hoặc làm sai lệch ý nghĩa. Động từ: vặn một sợi dây, mở nắp bằng cách xoay, hoặc lách đoạn văn để thay đổi ý nghĩa. Danh từ: một sự thay đổi bất ngờ, một sự phát triển xoay vòng hay một bước ngoặt trong kế hoạch. Các cụm thường gặp: twist of fate (bước ngoặt của định mệnh), twist lời người khác (nói sai sự thật).
Trong tiếng Việt, twist thường được hiểu như bước ngoặt hoặc sự đổi hướng câu chuyện; dùng từ tiếng Anh có thể nghe phiêu và ít tự nhiên.
What is the meaning of the word 'twisted'?
In which sentence is 'twisted' used correctly?
What is a synonym for 'twisted'?
What is an antonym for 'twisted'?
How would you use 'twisted' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật