LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

twofold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

twofold Ý nghĩa của Từ

  • có hai phần hoặc khía cạnh
  • gấp đôi về số lượng hoặc mức độ
  • gấp đôi
Illustration for this word

twofold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

twofold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtwəʊ.fəʊld/
Mỹ /ˈtwoʊ.foʊld/
Tiết
twofold

twofold Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'two' (số) + 'fold' (gấp). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'twā' + 'fold', từ Proto-German. Ảnh hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh giấy gấp đôi, tạo thành hai phần bằng nhau, biểu thị khái niệm gấp đôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Twofold nghĩa là một thứ có hai phần hoặc hai khía cạnh, hoặc một lượng hoặc mức độ gấp đôi, hai lần. Thuật ngữ thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, kinh tế và khoa học để mô tả sự tăng gấp đôi giá trị. nguồn gốc etymology: two + fold, từ tiếng Anh cổ và gốc đại cương. Hình ảnh gợi nhớ: một tờ giấy gấp đôi tạo thành hai phần bằng nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Twofold là một thuật ngữ trang trọng mô tả hai phần hoặc hai khía cạnh, hoặc gấp đôi về lượng hoặc mức độ.
  • Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, kinh tế và khoa học.
  • Khác với 'double', twofold nhấn mạnh sự tăng gấp đôi về mặt số lượng hoặc mức độ.
  • Thường gặp trong cụm như 'twofold increase'.
  • Người học dễ nhầm với hai lần ở tiếng Việt; hãy ghi nhận sắc thái trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Twofold không có nghĩa chỉ là tăng nhẹ; nó chỉ sự tăng gấp đôi về lượng hoặc mức độ.
  • Không dùng twofold như một động từ; nó là tính từ, ví dụ twofold increase.
  • Twofold nghe trang trọng hơn từ 'doube' trong nhiều ngữ cảnh.
  • Tránh dùng haifold để miêu tả thay đổi mang tính chủ quan hoặc mơ hồ.
  • Twofold nên mô tả điều thực sự có hai phần hoặc gấp đôi về lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Twofold khá trang trọng và ngụ ý sự tăng gấp đôi mang tính cấu trúc, không phải tăng bình thường. Người học thường nhầm với 'hai lần' trong giao tiếp, có thể nghe cứng nhắc trong văn bản formal.

Mẹo Học

  • Liên kết twofold với sự gấp đôi rõ ràng về lượng hoặc mức độ.
  • Luyện tập với ngữ cảnh cụ thể và trừu tượng.
  • So sánh twofold với 'double' để cảm nhận sự khác biệt về mức độ trang trọng.
  • Ghi nhớ nguồn gốc etymology two + fold để củng cố khái niệm.
  • Sử dụng danh từ có thể thực sự tăng gấp đôi (lợi nhuận, kích thước, rủi ro).
  • Kiểm tra quy tắc ghép chữ nối trong hướng dẫn phong cách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'twofold' mean?

A.Singly
B.Single
C.Twice as much
D.Half
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of 'twofold' in a sentence.

A.Her challenges were twofold, requiring both time and effort.
B.The twofold cat climbed the tree.
C.He ran twofold to the finish line.
D.It was a twofold option to choose from.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'twofold'?

A.Double
B.Single
C.One
D.Unique
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'twofold'?

A.Single
B.Triple
C.Multiple
D.Many
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where something is twofold?

A.The project had multiple outcomes affecting everyone.
B.She faced a challenge of increasing her savings while also paying off debt.
C.He decided on twofold dessert options for the party.
D.Her responsibilities grew unexpectedly.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ