LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

purpose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

purpose Ý nghĩa của Từ

  • lý do mà một điều gì đó được thực hiện
  • một mục tiêu hoặc ý định
  • cảm giác ý nghĩa hoặc phương hướng của một người
Illustration for this word

purpose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

purpose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜːpəs/
Mỹ /ˈpɜrpəs/
Tiết
purpose

purpose Từ nguyên của Từ

Purpose: pur- = cho, pose = đặt; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đặt một hạt giống trên đất vì một lý do cụ thể, điều này giúp nó phát triển thành một cây có mục đích nhất định trong tâm trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi thẳng lưng, thở đều, đặt bàn tay lên bàn và move nhẹ đầu bút để bắt đầu. Nhìn từ những ý nghĩ rời rạc sang công việc trước mắt, tôi chỉnh lại kế hoạch từng bước. Nỗ lực được thể hiện qua sự căng thẳng ở vai và sự kiên trì, rồi một hướng đi dần hình thành. Lúc ấy, mục đích dần hiện lên như một ánh sáng chỉ đường cho bước move tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Purpose là danh từ chỉ lý do tại sao một việc được thực hiện, một mục tiêu hay ý định, hoặc cảm giác ý nghĩa và phương hướng của một người trong cuộc sống. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như 'for the purpose of' hoặc 'the purpose of this project', nhưng tự nhiên hơn là dùng 'with a purpose' hoặc 'the purpose of X'. Sự khác biệt giữa purpose và intention đôi khi tinh tế: purpose mang tính rộng và lâu dài, còn intention là kế hoạch cụ thể cho một hành động. Nhiều người tìm thấy mục đích cuộc sống, điều này làm cho từ này mang một ý nghĩa cá nhân sâu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt mục đích với động cơ. Trong văn bản formal dùng 'the purpose of …', dùng 'with a purpose' trong ngữ cảnh thông thường. Tránh nhầm lẫn mục đích với lợi ích hay sử dụng. Giữ các cụm như 'the purpose of this project' cho gọn. Nói về mục đích cuộc sống là nhấn mạnh ý nghĩa cá nhân và lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mục đích với động cơ có thể xảy ra, nhưng mục đích thường rộng và dài hạn hơn.
  • Nhầm lẫn mục đích với mục tiêu có thể làm mất đi hướng đi lâu dài.
  • Tin rằng mục đích sống là cố định có thể đúng sai; mục đích có thể thay đổi qua trải nghiệm.
  • Nói 'the purpose of this' trong cuộc trò chuyện hàng ngày có thể nghe quá formal.
  • Cho rằng mục đích chỉ dành cho các sự kiện lớn là một hiểu lầm phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu purpose như mục đích sống, nhưng dễ nhầm với mục tiêu ngắn hạn nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: 'the purpose of', 'with a purpose', 'for the purpose of'.
  • Phân biệt purpose (hướng đi dài hạn) với goal (mục tiêu ngắn hạn).
  • Dùng ví dụ về mục đích trong cuộc sống để luyện sắc thái ngữ nghĩa.
  • Đọc văn bản thực tế để xem mục đích được thảo luận trong chính sách, kinh tế và triết học.
  • Viết lại câu: 'the purpose of this project' thành 'this project aims to...'.
  • Tạo một từ điển đồng nghĩa nhỏ: aim, goal, objective, meaning, sense.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'purpose' mean?

A.Reason
B.Problem
C.Result
D.Question
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'purpose' used in a sentence?

A.Their purpose was unclear.
B.He purposefully ignored her.
C.She had no purpose in life.
D.The purpose was too difficult to achieve.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'purpose'?

A.Useless
B.Intention
C.Distracted
D.Random
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'purpose'?

A.Goal-oriented
B.Desired
C.Planned
D.Accidental
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where knowing your purpose is important?

A.Choosing a career path
B.Watching a movie
C.Eating breakfast
D.Taking a nap

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ