nghĩa và cách sử dụng kiểu chữ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'typograph' (từ tiếng Hy Lạp 'typos' nghĩa là 'hình thức' + 'grapho' nghĩa là 'viết') + 'ical'. Xuất xứ lịch sử: Từ tiếng Latin 'typographicus' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ in cẩn thận sắp xếp các chữ cái trên máy in, mỗi ký tự là một hình thức kể một câu chuyện trực quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTypographical là tính từ chỉ liên quan đến vẻ ngoài của văn bản in ấn và phong cách, bố cục hoặc thiết kế của vật liệu in. Nó bao gồm cách chọn kiểu chữ, khoảng cách chữ, khoảng cách dòng và căn chỉnh tổng thể để tăng khả năng đọc và thẩm mỹ. Trong thiết kế, typographical quyết định cảm giác của trang sách, tạp chí hay biển quảng cáo. Từ này gợi hình ảnh người thợ điêu luyện sắp xếp chữ để kể một câu chuyện trực quan thông qua bố cục.
Đối với người Việt, typographical là tính từ mô tả vẻ ngoài của văn bản in và cần phân biệt với typography (lĩnh vực) và typographic (tính từ khác).
What is the meaning of 'typographical'?
Choose the correct usage of the word 'typographical' in a sentence.
Which word is most similar to 'typographical'?
What is the opposite of 'typographical'?
Can you think of an example of a real-life scenario where the term 'typographical' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật