LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ulcer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ulcer Ý nghĩa của Từ

  • vết thương hở trên cơ thể
  • khu vực đau trên một cơ quan
  • sự phá vỡ trên da hoặc màng nhầy
Illustration for this word

ulcer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ulcer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌlsə/
Mỹ /ˈʌlsər/
Tiết
ulcer

ulcer Từ nguyên của Từ

ulcer có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ulcus', có nghĩa là 'vết thương'; phát triển qua tiếng Pháp cổ 'ulcere' trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vết thương trên da từ chối lành lại, tượng trưng cho những vấn đề kéo dài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loét là một vết loét hở trên cơ thể hoặc một vùng đau đớn, bị tổn thương và khó lành. Nó có thể xuất hiện trên da, trong miệng hoặc trên một cơ quan nội tạng như dạ dày hoặc ruột. Trong y học, loét chỉ tình trạng mô bị phá hủy và phơi bày, thường gây đau và dễ nhiễm trùng. Người ta dùng từ loét để mô tả vết thương dai dẳng khó lành hoặc các bệnh lý gây nên tình trạng này. Dù được điều trị bởi bác sĩ, loét cũng mang nghĩa ẩn dụ cho đau khổ sâu sắc và kéo dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Loét là vết loét y tế; không nhầm với vết xước bình thường.
  • - Thành ngữ phổ biến: loét dạ dày, loét áp lực.
  • - Phát âm và đánh dấu nhấn trọng âm đúng.
  • - Trong giao tiếp hằng ngày, ít khi dùng làm phép ẩn dụ cho đau đớn.
  • - Biết khi nào cần gặp bác sĩ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Loét chỉ là vết xước da đơn giản.
  • Tất cả loét đều lành nhanh với chăm sóc cơ bản.
  • Loét chỉ xuất hiện trên da.
  • Từ loét dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chẩn đoán loét tự thân là một căn bệnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, loét thường là thuật ngữ y khoa; người học dễ nhầm với vết xước hoặc đau đớn thông thường, gây nhầm lẫn khi nói ngoài y học.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến như loét dạ dày.
  • Tập phát âm đúng nhấn ở âm tiết đầu.
  • Phân biệt loét, vết thương và vết lacerat để tránh nhầm lẫn.
  • Ghi nhớ hai ba cụm từ cố định cho từng loại loét.
  • Đọc các ghi chú y khoa để hiểu ngữ cảnh đúng.
  • Tránh dùng loét như một phép ẩn dụ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ulcer'?

A.A wound with tissue erosion
B.A type of flower
C.A skin condition
D.A disease
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ulcer' used correctly?

A.She watered the ulcer every morning.
B.His ulcer for details made him a great detective.
C.The doctor diagnosed him with a stomach ulcer.
D.He painted the room with ulcer paint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ulcer'?

A.Heal
B.Rash
C.Cure
D.Sore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'ulcer'?

A.Healthy
B.Heal
C.Scab
D.Infection
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'ulcer'?

A.Cooking a meal
B.Discussing gardening tips
C.Describing a medical condition
D.Talking about skin care

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ