LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unaffected - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unaffected Ý nghĩa của Từ

  • không bị ảnh hưởng hay thay đổi bởi cái gì
  • không bị tác động về mặt cảm xúc
  • không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài
Illustration for this word

unaffected Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unaffected Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnəˈfɛktɪd/
Mỹ /ˌʌnəˈfɛktɪd/
Tiết
unaffected

unaffected Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'affected' (bị ảnh hưởng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'affectus' → Pháp cổ 'affecter' → Tiếng Anh 'affected'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây vững chãi đứng nghiêm trong cơn bão, không bị cong và không bị gió tác động, biểu thị cho sức mạnh cảm xúc và sự ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unaffected có nghĩa là không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi một yếu tố nào đó có thể ảnh hưởng đến người khác; có thể mô tả cảm xúc, phản ứng hoặc tình huống vẫn ổn định bất chấp áp lực từ bên ngoài. Gợi ý sự kiên cường, bình tĩnh hoặc trung lập, không phải thờ ơ. Ví dụ: cô ấy hầu như không bị ảnh hưởng bởi phê bình; kết quả khiến anh ấy không bị tác động bởi tin tức. Tiền tố un- phủ định 'affected'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sau danh từ hoặc tính từ để mô tả sự không bị ảnh hưởng.
  • Phân biệt ảnh hưởng cảm xúc và ảnh hưởng vật lý.
  • Kết hợp với remain, stay hoặc seem để nhấn mạnh tính liên tục.
  • Bối cảnh có thể đổi ngữ nghĩa: đôi khi trung lập, đôi khi kiên cường.
  • Không phải mọi biến đổi đều mô tả bằng 'unaffected'; chọn sắc thái cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là bạn hoàn toàn không quan tâm.
  • Không phải là bị thương tích về mặt thể chất.
  • Không nhất thiết là tuỳ tiện hoặc lạnh nhạt.
  • Không phải mọi thất vọng đều được mô tả là 'unaffected'.
  • Có thể mô tả sự kiên cường, không phải sự thụ động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi việc 'unaffected' ở đây là trung lập hoặc kiên cường, không phải thờ ơ; tiếng Anh dùng từ này để nhấn mạnh sự ổn định tinh thần dưới áp lực.

Mẹo Học

  • Liên kết tiền tố un- với ý nghĩa không bị ảnh hưởng để tạo định nghĩa ngắn.
  • Luyện tập với hai câu: một về thể chất và một về cảm xúc.
  • So sánh với 'affected' để thấy khác biệt.
  • Học các collocations phổ biến như 'largely unaffected'.
  • Ghi chú sắc thái theo ngữ cảnh để dùng đúng ngữ cảnh.
  • Dùng flashcards để ghi nhớ các khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unaffected'?

A.Experiencing strong emotions
B.Being overly emotional
C.Not influenced or changed by something
D.Showing visible signs of stress
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unaffected' correctly?

A.She remained unaffected by the harsh criticism directed at her.
B.The storm made him feel unaffected and pleased.
C.He was unaffected during his long, tiring marathon run.
D.She was unaffected by the latest fashion trends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unaffected'?

A.Impassive
B.Excitable
C.Sensitive
D.Emotional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unaffected'?

A.Impervious
B.Influenced
C.Indifferent
D.Emotionless
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone might feel unaffected?

A.During the exam, she felt completely unaffected despite the pressure others felt.
B.People often feel unaffected by their surroundings during a chaotic event.
C.He felt unaffected when he aced his driving test.
D.They were affected by the news and expressed their emotions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ