LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unanimity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unanimity Ý nghĩa của Từ

  • sự đồng thuận của tất cả
  • konsensus hoàn toàn
  • sự đồng ý phổ quát
Illustration for this word

unanimity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unanimity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /juːˌnænˈɪm.ɪ.ti/
Mỹ /juˌnænˈɪm.ɪ.ti/
Tiết
unanimity

unanimity Từ nguyên của Từ

unanimity bắt nguồn từ 'unus' (một) + 'anima' (linh hồn), có nghĩa là 'một tâm hồn'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người suy nghĩ giống nhau và gật đầu một lúc, đoàn kết như một.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unanimity ám chỉ tình huống khi mọi người tham gia đồng ý mà không có phản đối, tạo thành một lập trường duy nhất. Nó ngụ ý sự ủng hộ đầy đủ và thường xuất hiện trong các quyết định, bỏ phiếu hoặc tuyên bố mang tính formal. So với khái niệm đồng thuận (consensus) nói chung, unanimity nhấn mạnh sự đồng ý tuyệt đối và không có thỏa hiệp. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh unum ('một') và anima ('linh hồn'), nghĩa là một tinh thần chung. Người học nên lưu ý sự khác biệt với đồng thuận phổ biến và hiểu đúng ngữ cảnh trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng đồng thuận tuyệt đối cho sự đồng ý toàn diện ở nơi formal
  • Không dùng khi chỉ cần đa số phổ biến
  • Kết hợp với by/unanimity hoặc unanimous như từ bổ nghĩa
  • Tránh nhầm với consensus khi bạn nói về đồng thuận rộng
  • Giữ văn phong trang trọng trong bối cảnh học thuật hoặc pháp lý
  • Nhớ gốc Latinh unum (một) và anima (linh hồn) để nhớ ý nghĩa một tâm trí

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự đồng thuận tuyệt đối không có nghĩa mọi người bỏ phiếu giống nhau ở mọi hoàn cảnh.
  • Nó không giống với đồng thuận ở mọi tình huống; đồng thuận có thể chấp nhận các sự để lọt.
  • Một phiếu phản đối có thể không làm mất hiệu lực đồng thuận tuyệt đối trong một số thủ tục, điều này là sai.
  • Nó không chỉ áp dụng cho quyết định pháp lý hoặc chính trị; trong bối cảnh học thuật hoặc tổ chức cũng có thể.
  • Đồng thuận tuyệt đối mô tả sự đồng ý của một tập thể, không phải niềm tin cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: trong tiếng Anh, unanimity ám chỉ sự đồng ý tuyệt đối và rõ ràng ở ngữ cảnh formal; người học thường nhầm với đồng thuận thông thường ở ngữ cảnh đời sống.

Mẹo Học

  • 1. Phân biệt unanimity và consensus bằng ví dụ
  • 2. Dùng theo unanimity trong các bỏ phiếu formal
  • 3. Học các collocations phổ biến: unanimous, unanimity
  • 4. Luyện với văn bản pháp lý để nhận ngữ cảnh trang trọng
  • 5. Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày
  • 6. Nhớ nguồn gốc Latinh unum + anima để nhớ ý nghĩa một tâm trí

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unanimity' mean?

A.A strong disagreement among a group.
B.A legal term for voting.
C.Complete agreement among all members.
D.A type of group discussion.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for the word 'unanimity'.

A.The team demonstrated unanimity by arguing loudly.
B.There was unanimity when everyone voted for the new leader.
C.The unanimity of the crowd was evident as they shouted different opinions.
D.The unanimity of the decision was broken by one dissenting voice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unanimity'?

A.Conflict
B.Consensus
C.Dissent
D.Disagreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'unanimity'?

A.Agreement
B.Division
C.Concurrence
D.Unity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people need to show unanimity?

A.In a decision-making meeting, all participants agreed on the plan.
B.During an election, everyone had different opinions.
C.When friends were choosing a restaurant, they couldn't decide.
D.At a family dinner, no one liked the same dish.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ