LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unbiased - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unbiased Ý nghĩa của Từ

  • không thiên kiến; công bằng
  • không có thành kiến
  • công bằng và khách quan
Illustration for this word

unbiased Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unbiased Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈbaɪəs/
Mỹ /ʌnˈbaɪ.əst/
Tiết
unbiased

unbiased Từ nguyên của Từ

Gốc: un- (không) + biased (có xu hướng). Nguồn gốc lịch sử: từ 'un-' (Latin) + 'bias' (Pháp cổ) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cân được cân bằng hoàn hảo, tượng trưng cho sự công bằng và khách quan, không có trọng lượng ở cả hai bên đại diện cho thành kiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người nói tiếng Việt thường nghĩ công bằng là trung lập, nhưng unbiased nhấn mạnh việc chủ động loại bỏ định kiến khi đánh giá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ unbiased để mô tả người, báo cáo hoặc quy trình đối xử công bằng với mọi phía.
  • Thường đi kèm với các danh từ như report, phân tích hoặc verdict.
  • Tránh nhầm lẫn unbiased với neutral hoặc objective; nó ám chỉ việc chủ động loại bỏ thành kiến.
  • Không phải trong mọi ngữ cảnh đều có nghĩa là hoàn toàn không có thiên vị.
  • So sánh unbiased với neutral hoặc objective để chọn sắc thái đúng.
  • Ủng hộ kết luận bằng bằng chứng và nguồn tin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unbiased có nghĩa là bạn không có ý kiến gì cả.
  • Unbiased bằng với trung lập ở mọi tình huống.
  • Nếu ai đó thiên vị thì không phải unbiased.
  • Bằng chứng không thiên vị luôn nói lên sự thật.
  • Unbiased phải khác với công bằng; thiên kiến có thể tồn tại trong diễn giải.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unbiased có nghĩa là chủ động loại bỏ thành kiến để duy trì đánh giá công bằng dựa trên bằng chứng.

Mẹo Học

  • So sánh unbiased với neutral và objective để thấy sắc thái.
  • Đọc các bài báo được dán nhãn unbiased và nhận diện dấu hiệu công bằng.
  • Viết lại các đoạn thiên lệch thành phiên bản unbiased.
  • Dùng unbiased với danh từ như report, phân tích hoặc verdict.
  • Tránh các dạng như 'unbiasedly'; hãy dùng động từ phù hợp.
  • Kiểm tra bằng chứng với nhiều nguồn tin đáng tin cậy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'unbiased'?

A.Loving one thing more than another
B.Being thoroughly confused about a topic
C.Having no prejudice or favor for one side
D.Being indifferent to facts
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unbiased' correctly?

A.She had an unbiased opinion about the movie.
B.The teacher was unbiased in grading the tests.
C.The biased referee influenced the game.
D.His biased view made everyone uncomfortable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unbiased'?

A.Neutral
B.Subjective
C.Prejudiced
D.Partial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unbiased'?

A.Prejudiced
B.Neutral
C.Objective
D.Fair
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where being unbiased is important?

A.He expressed biased opinions during the debate.
B.A judge should keep an unbiased perspective when making a ruling.
C.Her preordained judgment influenced her decisions.
D.The team showed impartiality in their actions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ