LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ không chắc chắn trong câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uncertainty Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không chắc chắn
  • nghi ngờ về điều gì đó
  • tình huống không có kết quả rõ ràng
Illustration for this word

uncertainty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uncertainty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈsɜːtənti/
Mỹ /ənˈsɜrˌteɪnti/
Tiết
uncertainty

uncertainty Từ nguyên của Từ

Un- = không + certainty = chắc chắn. Xuất phát từ tiếng Latinh 'certus' có nghĩa là chắc chắn, qua tiếng Pháp cổ 'incertainty.' Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một con đường mù sương, không chắc con đường sẽ dẫn đến đâu—sương mù tượng trưng cho sự nhầm lẫn của sự không chắc chắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em di chuyển ánh nhìn trên nhiệm vụ, xoay từ chi tiết này sang chi tiết khác. Em điều chỉnh tư thế trên ghế, giữ lại một lúc phán đoán và đợi tín hiệu rõ. Cảm giác bất an bóp ngực khi các khả năng thay đổi, em xoay vòng các lựa chọn trong đầu. Cuối cùng em hành động với những gì có và tình huống dần thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự bất định là trạng thái không thể biết chắc điều gì sẽ xảy ra hoặc thiếu thông tin đủ để quyết định. Nó có thể biểu thị sự nghi ngờ, rủi ro hoặc một tình huống có nhiều kết quả có thể. Trong cuộc sống hàng ngày và khoa học, bất định thúc đẩy suy nghĩ cẩn trọng, thu thập dữ liệu và lập kế hoạch linh hoạt. Nó cũng mở đường cho khám phá, học hỏi và ý tưởng mới. Nhận thức rõ phần đã biết, phần chưa biết và những gì có thể được kiểm chứng giúp bạn quản lý bất định mà không bị choáng ngộp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: sự bất định có thể đồng tồn tại với tự tin khi bạn kiểm tra giả định. Dùng cụm từ như 'uncertainty about', 'uncertainty remains' và 'high/low uncertainty'. Gắn tính từ để diễn tả mức độ, tránh nhầm lẫn 'uncertainty' với 'doubt' hoặc 'ignorance'. Luyện tập các collocations như 'reduce/mitigate uncertainty', 'manage uncertainty', 'embrace uncertainty'. Ghi chú sự khác biệt giữa những gì đã biết, chưa biết và xác suất có thể được kiểm chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự bất định không đồng nghĩa với sự thiếu hiểu biết hoàn toàn hay sợ hãi trước điều chưa biết.
  • Sự bất định không phải lúc nào cũng có kết quả tiêu cực.
  • Cảm thấy bất định không có nghĩa là do dự và không làm gì.
  • Bất định khác với nghi ngờ.
  • Bạn có thể lập kế hoạch ngay cả khi có bất định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự bất định là danh từ trừu tượng liên quan đến thông tin thiếu hoặc kết quả có thể khác nhau; người học hay nhầm lẫn với sự nghi ngờ hoặc sợ hãi, cần tập trung vào mức độ và bằng chứng.

Mẹo Học

  • Thực hành với các tình huống hàng ngày có kết quả chưa chắc chắn.
  • Sử dụng cụm từ 'high/low uncertainty' để diễn đạt mức độ.
  • Kết hợp uncertainty với các động từ như đánh giá, quản lý, giảm thiểu, chấp nhận.
  • Phân biệt giữa uncertainty, doubt và risk.
  • Ghi chú các collocations phổ biến: uncertainty about, uncertainty remains, v. v.
  • Tạo flashcards cho các cụm từ có từ uncertainty.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'uncertainty'?

A.A state of being unsure
B.A feeling of joy
C.A type of fruit
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'uncertainty' correctly?

A.I love the uncertainty of sunny days.
B.She knew exactly where she was going without any uncertainty.
C.Uncertainty is always certain.
D.The uncertainty of the weather made it hard to plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'uncertainty'?

A.Confidence
B.Clarity
C.Stability
D.Doubt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'uncertainty'?

A.Ambiguity
B.Certainty
C.Confusion
D.Suspicion
Bước 5: Thành thạo

How does 'uncertainty' apply in real-world situations?

A.People often feel uncertainty when making big decisions.
B.Uncertainty is never a factor in anyone's life.
C.Uncertainty only exists in theoretical discussions.
D.Uncertainty can only be felt by animals.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ