LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uncommunicative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uncommunicative Ý nghĩa của Từ

  • không muốn nói chuyện hoặc giao tiếp
  • í tiếng
  • khó giao tiếp
Illustration for this word

uncommunicative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uncommunicative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.kəˈmjuː.nɪ.kə.tɪv/
Mỹ /ʌn.kəˈmjunɪˌkeɪtɪv/
Tiết
uncommunicative

uncommunicative Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'có tính giao tiếp' (giao tiếp). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'communicativus' → Pháp cổ 'communicatif' → tiếng Anh 'uncommunicative'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi ở góc của một bữa tiệc, tránh giao tiếp mắt và không tham gia vào các cuộc trò chuyện, thể hiện một quả bóng sự im lặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mô tả một người ít giao tiếp có nghĩa là không sẵn lòng nói chuyện hay chia sẻ suy nghĩ. Điều này khiến cuộc trò chuyện trở nên một chiều và khó giao tiếp. Nó có thể phản ánh sự kín đáo, nhút nhát hoặc cố ý giữ im lặng trong các tình huống xã hội. Trong môi trường làm việc, đặc điểm này có thể cản trở sự hợp tác. Hãy hình dung một đồng nghiệp né tránh nói chuyện trong các cuộc họp và hiếm khi đưa ra câu hỏi hay ý tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập và nêu rõ ngữ cảnh
  • Phân biệt giữa trầm lặng và thiếu thân thiện
  • Cho ví dụ hành vi cụ thể thay vì phán xét tính cách
  • Dùng câu hỏi mở để khuyến khích đối thoại
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng theo ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là người ấy thô lỗ
  • Đó là đặc điểm tính cách vĩnh viễn
  • Yên lặng không đồng nghĩa không giao tiếp
  • Thay đổi phong cách giao tiếp dễ dàng
  • Người im lặng không muốn giao tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt giữa sự kín đáo, và ý muốn không nói chuyện với sự thiếu tôn trọng; điều này giúp tránh hiểu lầm.

Mẹo Học

  • Học các collocations với ít giao tiếp (hành vi ít giao tiếp)
  • Phân biệt giữa kín đáo, nhút nhát và không giao tiếp
  • Luyện tập qua vai diễn để khuyến khích đối thoại
  • Sử dụng phong cách phù hợp với ngữ cảnh
  • Chú ý giọng điệu và ý định khi mô tả
  • Ghi âm để kiểm tra sắc thái ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'uncommunicative'?

A.Lively and talkative
B.Not willing to talk or communicate
C.Eager to share information
D.Friendly and approachable
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with 'uncommunicative'.

A.His uncommunicative personality made it hard to know him.
B.Despite her uncommunicative nature, she had many friends.
C.The uncommunicative dog barked at everyone.
D.The artist was uncommunicative, expressing her thoughts freely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'uncommunicative'?

A.Reserved
B.Chatty
C.Open
D.Obstinate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'uncommunicative'?

A.Silent
B.Quiet
C.Talkative
D.Reticent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'uncommunicative'?

A.During a group discussion, one individual shared their thoughts openly.
B.In a team meeting, someone remained silent and did not contribute much.
C.A teacher encourages all students to participate in class discussions.
D.Friends often exchange stories and experiences enthusiastically.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ