LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uncompromising - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uncompromising Ý nghĩa của Từ

  • không nhượng bộ
  • kiên định trong nguyên tắc
  • khó thay đổi trong thái độ
Illustration for this word

uncompromising Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uncompromising Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkɒmprəmaɪzɪŋ/
Mỹ /ʌnˈkɑmprəmaɪzɪŋ/
Tiết
uncompromising

uncompromising Từ nguyên của Từ

(un- + thỏa hiệp); nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'compromittere' → tiếng Pháp cổ 'compromettre' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bức tường đá thể hiện một lập trường vững chắc; nó không thể uốn cong hoặc gãy, biểu tượng cho ý tưởng không nhượng bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Không thoả hiệp hay kiên quyết không nhượng bộ có nghĩa là kiên định với niềm tin cốt lõi, tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc của mình ngay cả khi bị áp lực phải nhượng bộ. Nó thể hiện tính chính trực, nhất quán và một khuynh hướng đạo đức vững vàng trong đàm phán, quản lý hay vận động. Tuy nhiên, nếu quá mức, nó có thể cản trở sự hợp tác và giải quyết vấn đề khi cần linh hoạt. Từ này mô tả người kiên quyết với các nguyên tắc như an toàn, chất lượng hoặc công bằng, chứ không chỉ bướng bỉnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ý nghĩa kiên quyết mà không tỏ ra hung hăng. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Phân biệt với sự bướng bỉnh thông qua ngữ cảnh. Tới với danh từ như nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đạo đức. Không ám chỉ thù địch với người khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhượng bộ có nghĩa là thô lỗ?
  • Không bao giờ đổi ý.
  • Chỉ áp dụng cho vấn đề lớn, không cho quyết định hàng ngày.
  • Cứng nhắc ở mọi ngữ cảnh.
  • Không thể làm việc được với người như vậy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự kiên quyết có thể được xem như phẩm chất đạo đức, nhưng đôi khi nó làm giảm sự hợp tác. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Kết hợp uncompromising với danh từ như nguyên tắc, đạo đức hoặc chuẩn mực.
  • So sánh với diễn đạt linh hoạt để nhận ra sự khác biệt.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thương thảo hay chính sách để nắm sắc thái.
  • Tìm manh mối ngữ cảnh như an toàn hoặc chất lượng.
  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng khi có lập trường rõ ràng.
  • Ghi âm và xem lại câu để kiểm tra giọng văn lịch sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'uncompromising'?

A.Willing to change one's views
B.Indifferent to others' opinions
C.Refusing to make concessions or compromise
D.Open to different ideas
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'uncompromising' in a sentence.

A.Her uncompromising nature made it difficult to reach an agreement.
B.The water was uncompromising on the stove.
C.He gave an uncompromising smile when he heard the news.
D.The cake was uncompromisingly delicious at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'uncompromising'?

A.Flexible
B.Inflexible
C.Agreeable
D.Negotiable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'uncompromising'?

A.Resolute
B.Cooperative
C.Dogmatic
D.Stoic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for being uncompromising?

A.People often change their opinions based on peer pressure.
B.During negotiations, some leaders may take a firm stance to ensure their goals are met.
C.A person might need to reconsider their stance after listening to others.
D.A negotiator might entertain various options to find common ground.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ