LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unconsolidated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unconsolidated Ý nghĩa của Từ

  • không được hợp nhất
  • không gộp thành một thể đồng nhất
  • lỏng lẻo hoặc trong tình trạng hỗn loạn
Illustration for this word

unconsolidated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unconsolidated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.kənˈsɒl.ɪ.deɪ.tɪd/
Mỹ /ʌn.kənˈsɑː.lɪ.deɪ.tɪd/
Tiết
unconsolidated

unconsolidated Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + consolidated (cứng lại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'consolidare' (cứng lại) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một đống cát lỏng lẻo và đang di chuyển, đại diện cho một trạng thái không được hợp nhất, khác biệt với cấu trúc đá rắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unconsolidated có nghĩa là chưa được kết tinh, chưa được gắn kết vào một khối thống nhất. Thường được dùng trong địa chất để mô tả các vật liệu lỏng lẻo chưa kết thành đá như cát hoặc trầm tích. Cũng có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ cho ý tưởng hoặc kế hoạch chưa được tích hợp đầy đủ. Gốc từ un- (không) + consolidated (đã được củng cố).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật; tránh nói phổ thông
  • Kết hợp với danh từ như đất, trầm tích hoặc kế hoạch
  • So với được củng cố (consolidated) khi nói về độ chắc chắn
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ
  • Ví dụ phổ biến: đất chưa được củng cố

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó đã hoàn toàn bị hỏng
  • Nhầm lẫn với vô thức hoặc chưa được hợp nhất
  • Cho rằng chỉ liên quan tới vật chất, không phải ý tưởng
  • Cho là đồng nghĩa với thiếu ổn định
  • Áp dụng cho các vật thể lỏng lẻo hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu theo nghĩa vật lý; khó nhận diện dùng metaphor cho ý tưởng chưa hợp nhất.

Mẹo Học

  • Liên kết với hình ảnh cát lỏng
  • So sánh với vật liệu đã kết dính
  • Học thuộc 2 tổ hợp thuật ngữ kỹ thuật
  • Tập viết một câu ẩn dụ
  • Kiểm tra các collocations phổ biến trong địa chất
  • Ôn lại ví dụ liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'unconsolidated'?

A.Loosely gathered or not made solid
B.Fully strengthened or compact
C.Highly structured and organized
D.Completely filled or packed
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'unconsolidated' in a sentence.

A.The cake was unconsolidated and very dry.
B.She felt unconsolidated after her morning yoga.
C.The unconsolidated data needs to be processed before analysis.
D.His arguments were unconsolidated and hard to follow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unconsolidated'?

A.Stable
B.Fragile
C.Compact
D.Firm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unconsolidated'?

A.Solidified
B.Dispersed
C.Chaotic
D.Fragmented
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'unconsolidated' would apply?

A.The documents were all organized in binders.
B.The soil in the construction site was very loose.
C.The company merged successfully after years of planning.
D.His opinion was well-defined and easy to understand.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ