LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underdeveloped - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underdeveloped Ý nghĩa của Từ

  • chưa phát triển hoàn chỉnh
  • thiếu tiến bộ kinh tế
  • không đủ phát triển về công nghệ hoặc hạ tầng
Illustration for this word

underdeveloped Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underdeveloped Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndə dɪˈvɛl əpt/
Mỹ /ˌʌndər dɪˈvɛl əpt/
Tiết
underdeveloped

underdeveloped Từ nguyên của Từ

under- (dưới) + developed (phát triển); Từ Latin 'de-' (xuống) + 'velopare' (mở ra) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một món quà chưa được mở (một quốc gia kém phát triển) vẫn còn trong hộp của nó, đang chờ đợi để hiện thực hóa toàn bộ tiềm năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underdeveloped được dùng để mô tả những nơi, hệ thống hoặc nền kinh tế chưa phát triển đầy đủ. Thường liên quan hạ tầng, công nghệ, giáo dục và y tế còn yếu. Tông ngữ có thể mang tính phê phán hoặc lịch sử ở một số ngữ cảnh; nên dùng các từ thay thế trung lập như 'kém phát triển' hoặc 'đang phát triển' tùy ngữ cảnh. Không dùng cho người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng cho địa điểm hoặc hệ thống, không phải người. Không phải nơi nào đang phát triển cũng thuộc loại kém phát triển. Giọng văn có thể mang tính phê phán; chọn từ thay thế trung lập khi thích hợp. Ghép với danh từ như nước, khu vực, hạ tầng. Cân nhắc bối cảnh lịch sử/chính trị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó miêu tả con người
  • Luôn ở mức trung lập
  • Tương đương với 'đang phát triển' trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ áp dụng cho các nước, không vùng
  • Ngụ ý thất bại toàn diện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: từ này đôi khi mang ý nghĩa lịch sử hoặc chính trị và có thể bị hiểu theo hướng bất ổn. Phân biệt với từ thay thế trung lập và nhớ nó mô tả địa điểm hoặc hệ thống, không phải con người.

Mẹo Học

  • Các collocations phổ biến: nước kém phát triển, cơ sở hạ tầng kém, nền kinh tế yếu.
  • Mô tả địa điểm hoặc hệ thống, không phải con người.
  • So sánh với 'kém phát triển hơn' hoặc 'đang phát triển' để phân biệt sắc thái.
  • Trong văn bản lịch sử/chính trị có thể mang âm hưởng phê phán.
  • Sử dụng từ thay thế trung lập khi thích hợp.
  • Luyện tập với ví dụ từ nhiều vùng và ngành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'underdeveloped' mean?

A.Matured significantly
B.Having a lot of potential
C.Not fully developed
D.Highly advanced
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'underdeveloped' correctly?

A.The underdeveloped country showed rapid growth in technology.
B.She underdeveloped her painting by not using enough colors.
C.The concept was underdeveloped, leading to confusion among the team.
D.He is underdeveloped in basketball skills compared to his peers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'underdeveloped'?

A.Primitive
B.Evolved
C.Cultivated
D.Sophisticated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underdeveloped'?

A.Flourishing
B.Stagnant
C.Vulnerable
D.Inadequate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the term 'underdeveloped'?

A.The new mobile app has received praise for its innovative features.
B.Many regions lack basic infrastructure and education, leading to a cycle of poverty.
C.After years of development, the project was finally completed successfully.
D.The city has developed rapidly in the last decade with new facilities and business opportunities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ