underpin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'under' + 'pin'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'underpin' (có nghĩa là 'gắn phía dưới') có nguồn gốc từ một từ trong tiếng Đức cổ để chỉ sự hỗ trợ. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà được nâng đỡ bởi những cái chốt gỗ vững chắc cắm sâu xuống đất, biểu trưng cho một nền tảng vững chắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnderpin có nghĩa là hỗ trợ hoặc củng cố một cái gì đó, cung cấp một nền tảng vững chắc để các kế hoạch, cấu trúc hoặc lý luận đứng vững. Nó có thể ám chỉ nền tảng vật lý, như nền móng của một tòa nhà, hoặc nền tảng trừu tượng, như một lý thuyết, chính sách hoặc chiến lược. Thuật ngữ nhấn mạnh sự hỗ trợ liên tục chứ không phải một hành động đơn lẻ và thường xuất hiện trong văn bản formal hoặc kỹ thuật. Nguồn gốc từ under + pin, có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ và Pháp cổ. Ví dụ: dữ liệu chất lượng hỗ trợ kết luận, hoặc khung pháp lý vững chắc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Danh từ thường đi kèm: khung, hệ thống và quan điểm.
Giải thích cho người nói tiếng Anh: underpin nhấn mạnh nền tảng vững chắc và liên tục, thường đi kèm với danh từ formal như khuôn khổ hoặc chính sách. Người học có thể nhầm với 'support' ở mức độ bề mặt hoặc so sánh với 'underlie' có nghĩa là làm căn cứ của một điều gì đó mà không cung cấp nền tảng đó.
What does the word 'underpin' mean?
Which sentence uses 'underpin' correctly?
Which word is a synonym for 'underpin'?
What is an antonym of 'underpin'?
Can you think of a real-life context where a foundation is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật