LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underpin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underpin Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ hoặc tăng cường điều gì đó
  • cung cấp nền tảng hoặc cơ sở cho điều gì đó
  • tăng cường một ý tưởng hoặc lập luận
Illustration for this word

underpin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underpin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈpɪn/
Mỹ /ˌʌndərˈpɪn/
Tiết
underpin

underpin Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'under' + 'pin'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'underpin' (có nghĩa là 'gắn phía dưới') có nguồn gốc từ một từ trong tiếng Đức cổ để chỉ sự hỗ trợ. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà được nâng đỡ bởi những cái chốt gỗ vững chắc cắm sâu xuống đất, biểu trưng cho một nền tảng vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underpin có nghĩa là hỗ trợ hoặc củng cố một cái gì đó, cung cấp một nền tảng vững chắc để các kế hoạch, cấu trúc hoặc lý luận đứng vững. Nó có thể ám chỉ nền tảng vật lý, như nền móng của một tòa nhà, hoặc nền tảng trừu tượng, như một lý thuyết, chính sách hoặc chiến lược. Thuật ngữ nhấn mạnh sự hỗ trợ liên tục chứ không phải một hành động đơn lẻ và thường xuất hiện trong văn bản formal hoặc kỹ thuật. Nguồn gốc từ under + pin, có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ và Pháp cổ. Ví dụ: dữ liệu chất lượng hỗ trợ kết luận, hoặc khung pháp lý vững chắc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Danh từ thường đi kèm: khung, hệ thống và quan điểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng underpin để chỉ sự hỗ trợ nền tảng, dù là vật lý hay trừu tượng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết formal hoặc kỹ thuật, không phải nói thông thường.
  • Đề cập đến sự hỗ trợ liên tục và ổn định, không phải hành động một lần.
  • Nhớ gốc từ under + pin để hiểu khái niệm căn cứ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khác với chỉ ‘ủng hộ’ vật lý; underpin bao hàm nền tảng cả vật lý lẫn trừu tượng.
  • Thường bị nhầm với từ nghĩa là hỗ trợ mà không có ý chỉ nền tảng.
  • Thường bị nhầm với underlie hoặc base, nhưng nhấn mạnh nền tảng liên tục.
  • Dùng ở dạng danh từ động từ (gerund) có thể gây hiểu nhầm.
  • Ít dùng trong nói hàng ngày; phù hợp hơn trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh: underpin nhấn mạnh nền tảng vững chắc và liên tục, thường đi kèm với danh từ formal như khuôn khổ hoặc chính sách. Người học có thể nhầm với 'support' ở mức độ bề mặt hoặc so sánh với 'underlie' có nghĩa là làm căn cứ của một điều gì đó mà không cung cấp nền tảng đó.

Mẹo Học

  • Hình dung một tòa nhà có nền móng vững chắc để ghi nhớ underpin.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (khung, hệ thống) để cố định cách dùng.
  • Sử dụng trong văn bản formal về chính sách hoặc kế hoạch.
  • Luyện tập phân biệt underpin với underlie và base.
  • Hãy xem xét ngữ cảnh: khi diễn đạt sự hỗ trợ liên tục, underpin là lựa chọn tốt.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ under + pin để nhớ nghĩa nền tảng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'underpin' mean?

A.To criticize strongly
B.To support or strengthen
C.To ignore or overlook
D.To dismantle or destroy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'underpin' correctly?

A.They chose to underpin their strategy with extensive research.
B.The painter decided to underpin her story with vivid colors.
C.He wanted to underpin the building after it showed signs of damage.
D.She felt the shoes would underpin her outfit perfectly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'underpin'?

A.Critique
B.Support
C.Ignore
D.Disturb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'underpin'?

A.Fortify
B.Weaken
C.Enhance
D.Uphold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a foundation is important?

A.He built a strong foundation for his business without any support.
B.The research paper was backed by theories that provided solid support.
C.She needed to strengthen the argument to make it more convincing.
D.They decided to weaken their case instead of making it stronger.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ