underscore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
under- = dưới + score = viết. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sub' + 'cordare' → tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng vẽ một đường dưới một từ để làm nổi bật nó, giống như nhấn mạnh một ghi chú quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQunderscore là một động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là vẽ một đường dưới văn bản để nhấn mạnh phần đó. Là danh từ, nó chỉ chính đường kẻ ở dưới từ. Nguồn gốc từ under (dưới) và score (viết), qua tiếng Anh trung cổ và nay là tiếng Anh hiện đại. Trong sử dụng hiện đại, gạch dưới được dùng để nhấn mạnh ý chính trong bản thảo, làm nổi bật ghi chú quan trọng, hoặc làm yếu tố trực quan trong liên kết và biểu mẫu.
Người Việt thường dùng in đậm hoặc màu sắc để nhấn mạnh; gạch dưới có thể trông không trang trọng trong tài liệu chính thức, nên cân nhắc sử dụng.
What does the word 'underscore' mean?
In which of the following sentences is 'underscore' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'underscore'?
What is the opposite of 'underscore'?
How is the word 'underscore' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật