LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underscore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underscore Ý nghĩa của Từ

  • vẽ một đường dưới cái gì đó
  • nhấn mạnh điều gì đó
  • một đường kẻ dưới văn bản
Illustration for this word

underscore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underscore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌndəskɔː/
Mỹ /ˈʌndərskɔːr/
Tiết
underscore

underscore Từ nguyên của Từ

under- = dưới + score = viết. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sub' + 'cordare' → tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng vẽ một đường dưới một từ để làm nổi bật nó, giống như nhấn mạnh một ghi chú quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

underscore là một động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là vẽ một đường dưới văn bản để nhấn mạnh phần đó. Là danh từ, nó chỉ chính đường kẻ ở dưới từ. Nguồn gốc từ under (dưới) và score (viết), qua tiếng Anh trung cổ và nay là tiếng Anh hiện đại. Trong sử dụng hiện đại, gạch dưới được dùng để nhấn mạnh ý chính trong bản thảo, làm nổi bật ghi chú quan trọng, hoặc làm yếu tố trực quan trong liên kết và biểu mẫu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng gạch dưới để nhấn mạnh khi viết và chỉnh sửa
  • Tránh dùng quá nhiều ở tài liệu formal
  • Trong lập trình, gạch dưới nối các từ trong identifier thay cho dấu cách
  • Phân biệt giữa gạch dưới (nhấn mạnh) và in nghiêng (định dạng)
  • Giảng dạy nên cho học viên thấy cả thao tác và ký hiệu
  • Lưu ý sự khác biệt giữa các nền tảng: một số giao diện không khuyến khích gạch dưới liên kết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gạch dưới và gạch chân là đồng nghĩa
  • Gạch dưới lúc nào cũng là cách tốt nhất để nhấn mạnh
  • Gạch dưới có thể thay thế in đậm hoặc nghiêng
  • Chỉ sinh viên mới gạch dưới bản nháp
  • Gạch dưới ít được dùng khi viết kỹ thuật số

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng in đậm hoặc màu sắc để nhấn mạnh; gạch dưới có thể trông không trang trọng trong tài liệu chính thức, nên cân nhắc sử dụng.

Mẹo Học

  • Kết hợp gạch dưới với các công cụ nhấn mạnh khác
  • Luyện tập phân biệt nhấn mạnh chức năng và phong cách
  • Tạo thẻ học cho động từ/danh từ
  • So sánh gạch dưới giữa kỹ thuật số và in ấn
  • Cụm từ như 'gạch dưới ý chính' so với 'gạch dưới từ'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'underscore' mean?

A.To emphasize
B.To highlight
C.To underline
D.To circle
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'underscore' used correctly?

A.He circled the underscore for clarity.
B.She used the underscore to emphasize the important points.
C.The teacher underscored the incorrect answers.
D.They highlighted the underscore with red ink.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'underscore'?

A.Exaggerate
B.Erase
C.Omit
D.Accentuate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underscore'?

A.Eclipse
B.Illuminate
C.Obfuscate
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'underscore' used in a real-life context?

A.Writing in bold font for emphasis.
B.Drawing circles around key points in a text.
C.Highlighting text with a marker.
D.Adding underscores in a computer program for readability.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ