LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undertaking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undertaking Ý nghĩa của Từ

  • đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm
  • bắt đầu một dự án hoặc hành trình
  • cam kết thực hiện điều gì đó
Illustration for this word

undertaking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undertaking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌn.dəˈteɪk/
Mỹ /ˌʌn.dɚˈteɪk/
Tiết
undertake

undertaking Từ nguyên của Từ

Căn bản 'under-' có nghĩa là 'giữa/dưới', và 'take' có nghĩa là 'cầm nắm'. Nó phản ánh ý tưởng về việc đảm nhận trách nhiệm từ một vị trí bên dưới. Hãy tưởng tượng ai đó nâng một gánh nặng nặng từ dưới lên, tượng trưng cho nỗ lực đảm nhận nhiệm vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi điều chỉnh vai, mở một cánh cửa trong đầu và đặt một nhiệm vụ ở giữa ngày. Tôi kéo kế hoạch lại gần và thấy nó chuyển từ ý tưởng mờ nhạt thành các bước cụ thể. Nỗ lực như một sự điều chỉnh hướng đi, giữ nhịp, và tiến lên. Vậy ý định trở thành một con đường thực sự mà tôi theo đuổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Undertake có nghĩa là đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm, thường đi kèm với kế hoạch và cam kết. Nó cũng có thể có nghĩa bắt đầu một dự án hoặc một hành trình, hoặc cam kết làm một việc gì đó. Các collocations phổ biến gồm undertake a task, undertake a project, undertake a journey, undertake to do something và undertake an investigation. So với 'take on', undertake mang sắc thái formal hơn, nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm của người tham gia. Khi dùng, hãy chú ý đến chủ ngữ, đối tượng và phạm vi cũng như rủi ro liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng ở văn phạm trang trọng; ghép với đối tượng rõ ràng; tránh thụ động từ; dùng với nhiệm vụ, dự án, hành trình; nêu rõ rủi ro; chỉ định thời hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa undertake và undertaker.
  • Dùng trong văn nói thông dụng sẽ nghe quá formal.
  • Khó phân biệt với take on.
  • Thiếu đối tượng hoặc phạm vi nhiệm vụ làm mất ý nghĩa.
  • Nghĩ rằng lúc nào cũng là dự án dài; có thể là nhiệm vụ ngắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có mức độ trang trọng tương đối khác so với tiếng Anh; học viên có thể dùng undert ake ở mức quá formal cho văncontext thông dụng.

Mẹo Học

  • Tập luyện với những nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: bắt đầu một dự án nhỏ).
  • Kết hợp với động từ diễn tả mục đích (undertake to improve, undertake a study).
  • Lưu ý mức độ trang trọng; phù hợp với văn bản chính thức.
  • So sánh với take on để nhận biết sắc thái khác (take on = đảm nhận; undertake = cam kết chính thức).
  • Trong báo cáo formal có thể dùng dạng bị động (be undertaken).
  • Collocations phổ biến: undertake a task, undertake a journey, undertake an investigation.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'undertaking'?

A.An object to hold
B.A task to complete
C.A type of animal
D.A place to sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'undertaking' used correctly?

A.He bought a new undertaking.
B.They danced at the undertaking.
C.I saw a purple undertaking.
D.She completed a challenging undertaking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'undertaking'?

A.Agreement
B.Abandonment
C.Dismissal
D.Enterprise
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'undertaking'?

A.Task
B.Apathy
C.Responsibility
D.Initiative
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'undertaking' in a real-life context?

A.Referring to a planet in the solar system
B.Describing a type of fruit
C.Talking about a project at work
D.Mentioning a famous painting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ