LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undetected - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undetected Ý nghĩa của Từ

  • không phát hiện
  • không được khám phá
  • không được xác định hoặc quan sát
Illustration for this word

undetected Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undetected Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.dɪˈtɛk.tɪd/
Mỹ /ʌn.dɪˈtɛk.tɪd/
Tiết
undetected

undetected Từ nguyên của Từ

(a) 'un-' (không) + 'phát hiện' (quá khứ phân từ của phát hiện, có nghĩa là khám phá hoặc xác định). (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'detegere' (khám phá) qua tiếng Pháp cổ 'detecter' sang tiếng Anh vào thế kỷ 17. (c) Hãy tưởng tượng một thám tử đang tìm kiếm manh mối trong bóng tối, nhưng mọi thứ vẫn bị che giấu và 'không được phát hiện', gợi lên cảm giác bí ẩn và thú vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Undetected có nghĩa là không bị phát hiện hay không được nhận ra, ngay cả khi thứ gì đó tồn tại hoặc quan trọng. Nó miêu tả trạng thái mà bằng chứng, manh mối hoặc tín hiệu không được ai tìm kiếm hay phát hiện. Ví dụ, một sai sót không được phát hiện trong một cuộc kiểm toán thường lệ, hoặc thủ phạm trong một cuốn trinh thám vẫn chưa bị phát hiện cho đến lần mở màn. Ý nghĩa có thể trung lập hoặc căng thẳng tùy ngữ cảnh; trong khoa học và y học, undetected có thể ám chỉ hiện tượng chưa thể quan sát với các phương pháp hiện tại, còn trong an ninh có nghĩa là xâm nhập chưa bị nhận diện. Tiền tố un- biểu thị phủ định, detected là quá khứ phân từ của detect.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Undetected mô tả một trạng thái, chứ không phải hành động.
  • Thường gặp với remain hoặc go (remain undetected, go undetected).
  • Dùng trong ngữ cảnh formal (báo cáo, điều tra).
  • Phân biệt với unseen hay unnoticed để tạo sắc thái.
  • Chú ý đến các công cụ phát hiện và giới hạn hiện tại.
  • Cụm từ hay gặp: lỗi không phát hiện được, tín hiệu không phát hiện được, lỗ hổng chưa được phát hiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • undetected giống như vô hình.
  • Nó có nghĩa là thứ gì đó không bao giờ được phát hiện.
  • Áp dụng cho vật chất, không cho thông tin hoặc tín hiệu.
  • Ngữ cảnh luôn tiêu cực.
  • Trái ngược với rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần lưu ý undetected dùng để mô tả trạng thái chưa được phát hiện, không phải chỉ là không thấy; luyện các ngữ cảnh kỹ thuật và văn bản chính thức.

Mẹo Học

  • Kết hợp undetected với remain hoặc go (ví dụ: remain undetected).
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal (báo cáo, điều tra).
  • Phân biệt với unseen hoặc unnoticed cho sắc thái.
  • Chú ý thì quá khứ/hiện tại hoàn thành (was undetected).
  • Luyện tập với collocations: lỗi không được phát hiện, tín hiệu không phát hiện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'undetected' mean?

A.Clearly seen
B.Not detected
C.Immediately understood
D.Easily recognized
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'undetected' correctly?

A.The cat was undetected in the light.
B.He completed the task undetected by his supervisor.
C.She sang her song undetected in the public concert.
D.The weather was undetected and everyone was surprised.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'undetected'?

A.Clear
B.Invisible
C.Obvious
D.Visible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'undetected'?

A.Hidden
B.Concealed
C.Seen
D.Unnoticed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something goes undetected?

A.The flowers bloomed beautifully in the spring.
B.A thief managed to escape the scene without anyone noticing.
C.It was easy to see the stars at night.
D.She received many compliments for her outstanding performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ