undisguised - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'disguised' (phân từ quá khứ của 'ngụy trang'). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh trung cổ 'disguisen', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ và trước đây từ tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang tháo mặt nạ – bản thân thật sự của họ là 'undisguised', tiết lộ sự trung thực và rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQundisguised có nghĩa là không che đậy, thể hiện sự trung thực và thẳng thắn. Tuy nhiên, sự thẳng thắn quá mức có thể bị hiểu nhầm tùy bối cảnh, vì vậy người học cần luyện tập cách nói và cách chọn từ cho phù hợp.
Tiếng Việt dễ gặp nhầm lẫn giữa thẳng thắn và thiếu tế nhị; nên lựa từ ngữ phù hợp với mức độ trang trọng và đối tượng nghe.
What does 'undisguised' mean?
Choose the correct usage of the word 'undisguised' in a sentence.
Which word is most similar to 'undisguised'?
What is the opposite of 'undisguised'?
Can you think of a real-life context where the word 'undisguised' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật