LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undistorted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undistorted Ý nghĩa của Từ

  • không bị biến dạng
  • rõ ràng và chính xác
  • không bị thay đổi
Illustration for this word

undistorted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undistorted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌn.dɪsˈtɔː.tɪd/
Mỹ /ˌʌn.dɪsˈtɔr.tɪd/
Tiết
undistorted

undistorted Từ nguyên của Từ

(a) un- (không) + distorted (từ Latin 'distortus'). (b) Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ. (c) Hãy tưởng tượng một con đường thẳng không có ổ gà hoặc khúc quanh, tượng trưng cho sự rõ ràng và chân lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Undistorted mô tả điều gì đó không bị bóp méo, biến dạng hoặc thay đổi. Nó có thể áp dụng cho hình ảnh, báo cáo, bản đồ hoặc lời kể để trình bày sự thật một cách rõ ràng. Thuật ngữ đối lập với distorted (bóp méo) và nhấn mạnh tính chính xác và trung thực của thông tin. Khi mô tả dữ liệu hoặc kết quả, undistorted có nghĩa là các con số phản ánh thực tế mà không có thao túng. Dạng dùng này gợi sự toàn vẹn và đáng tin cậy của bằng chứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không phải về vẻ đẹp hay sự hoàn hảo
  • Có thể áp dụng với hình ảnh, báo cáo, bản đồ và dữ liệu
  • Distorted là đối lập
  • Không dùng cho người hoặc cảm xúc
  • Tổ hợp thông dụng: quan điểm không bóp méo, diễn đạt trung thực
  • Hãy nhớ độ trung thực với nguyên bản khi dùng từ này

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải nói về vẻ đẹp hay sự hoàn hảo
  • Có thể áp dụng cho dữ liệu, hình ảnh và hồi tưởng
  • Distorted không phải luôn trái ngược với trung lập
  • Không dùng để mô tả người hay cảm xúc
  • Những cụm từ hay: góc nhìn không bóp méo, diễn đạt trung thực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể cho rằng undistorted là 'không thiên vị' hoặc 'không có bóp méo' trong mọi context, nhưng tiếng Anh dùng chủ yếu cho sự trung thực với nguyên bản.

Mẹo Học

  • Những ý chính: trung thực với nguyên bản
  • Kết hợp với hình ảnh, báo cáo, bản đồ, dữ liệu
  • So sánh với distorted để ghi nhớ ngữ cảnh
  • Không dùng cho người hoặc cảm xúc
  • Cụm từ hay: hình ảnh không bóp méo, quan điểm trung thực
  • Luyện tập với bộ dữ liệu thật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'undistorted' mean?

A.Not altered or misrepresented
B.Completely erased or deleted
C.Confused and unclear
D.Slightly modified or changed
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'undistorted' correctly.

A.The sound came through undistorted, allowing us to hear every detail.
B.He spoke in an undistorted voice, making it hard to understand.
C.The photograph was undistorted after being edited with filters.
D.She gave an undistorted answer, but everyone still disagreed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'undistorted'?

A.Unchanged
B.Uninteresting
C.Inaccurate
D.Ambiguous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'undistorted'?

A.Precise
B.Exact
C.Obscured
D.Authentic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something needs to be undistorted?

A.A clear recording of a speech can be pivotal for understanding the message.
B.The artist decided to distort the image for her new gallery.
C.He wanted to present his findings without any distortion of facts.
D.After the meeting, everyone left with distorted impressions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ