LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về thất nghiệp và cách sử dụng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unemployment Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không có việc làm
  • số người không có việc làm trong một nền kinh tế
  • thời gian ai đó không có việc làm
Illustration for this word

unemployment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unemployment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
Mỹ /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
Tiết
unemployment

unemployment Từ nguyên của Từ

un- = không + employ = sử dụng; Latinh 'employare' (sử dụng) → Pháp cổ 'employer' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công trường làm việc trống trải nơi không ai đang bận rộn, nhấn mạnh sự thiếu việc làm cho cá nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi bật dậy khỏi giường, đẩy chăn sang một bên và tỉnh dậy. Ánh sáng buổi sáng lọt vào căn phòng yên lặng; tôi đặt tách cà phê lên bàn và nhìn vào lịch, những ngày không có việc làm bắt đầu tích tụ. Tôi điều chỉnh kế hoạch, quay sang những nhiệm vụ mới và giữ nhịp thở khi ngày thay đổi nhịp điệu. unemployment bay trong không khí; đây không phải là một định nghĩa mà là trạng thái thực tế mà tôi phải đối mặt, di chuyển move và quyết định để tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thất nghiệp đề cập đến trạng thái không có việc làm khi bạn muốn hoặc cần làm việc. Nó có thể mô tả một người đang tìm việc làm hoặc mức độ thất nghiệp tổng thể trong một nền kinh tế. Tỷ lệ thất nghiệp là một con số do chính phủ sử dụng để đánh giá sức khỏe kinh tế và hoạch định chính sách. Người thất nghiệp có thể thất nghiệp ngắn hạn khi chuyển nghề hoặc dài hơn sau khi mất việc hoặc suy thoái ngành. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự thiếu cơ hội việc làm chứ không phải năng lực cá nhân hay chất lượng tìm kiếm việc làm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng thất nghiệp là danh từ, không phải động từ.
  • Học các collocations phổ biến: tỷ lệ thất nghiệp, trợ cấp thất nghiệp, thất nghiệp kéo dài.
  • Phân biệt thất nghiệp và người thất nghiệp.
  • Dùng tính từ để nói xu hướng như cao, tăng, thấp.
  • Đọc tin tức về thị trường lao động để thấy từ này trong ngữ cảnh.
  • Học các cụm từ liên quan như đang thất nghiệp và trợ cấp thất nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thất nghiệp có nghĩa là bạn đang không có việc làm và mong muốn tìm việc.
  • Không tìm việc đồng nghĩa bạn không được coi là thất nghiệp.
  • Thất nghiệp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nghèo.
  • Tỷ lệ thất nghiệp chỉ tính những người đang tìm việc, không phải tất cả người không có việc làm.
  • Thất nghiệp có thể là tạm thời, không phải lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt: thất nghiệp có thể là trạng thái hoặc chỉ số; nhầm lẫn phổ biến là giữa thất nghiệp với người thất nghiệp và mức độ thất nghiệp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng thất nghiệp là danh từ, không phải động từ.
  • Học các collocations phổ biến: tỷ lệ thất nghiệp, trợ cấp thất nghiệp, thất nghiệp kéo dài.
  • Phân biệt thất nghiệp và người thất nghiệp.
  • Dùng tính từ để nói xu hướng như cao, tăng, thấp.
  • Đọc tin tức về thị trường lao động để thấy từ này trong ngữ cảnh.
  • Học các cụm từ liên quan như đang thất nghiệp và trợ cấp thất nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unemployment'?

A.Job
B.Employment
C.Salary
D.Not having a job
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unemployment' correctly?

A.She just got a new job, ending her unemployment.
B.I enjoy my unemployment at the beach.
C.Unemployment is necessary for a healthy society.
D.The company offered him unemployment benefits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'unemployment'?

A.Joblessness
B.Occupation
C.Employment
D.Career
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'unemployment'?

A.Vacation
B.Retirement
C.Promotion
D.Employment
Bước 5: Thành thạo

How does 'unemployment' impact a country's economy?

A.It can result in social unrest.
B.It leads to higher consumer spending.
C.It improves economic growth.
D.It doesn't affect the economy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ