LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unequal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unequal Ý nghĩa của Từ

  • không giống nhau về số lượng, mức độ hoặc giá trị
  • không bình đẳng
  • khác nhau về chất lượng hoặc trạng thái
Illustration for this word

unequal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unequal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈiːkwəl/
Mỹ /ʌnˈikwəl/
Tiết
unequal

unequal Từ nguyên của Từ

un- = không + bằng = đồng nhất về số lượng hoặc kích thước; Xuất phát từ tiếng Latin 'aequalis', qua tiếng Pháp cổ 'inégal'; Hình dung hai cái cân không cân bằng, biểu thị sự chênh lệch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unequal mô tả điều gì đó không bằng nhau về số lượng, mức độ hoặc giá trị, và cũng có thể áp dụng cho người hoặc hoàn cảnh ở mức độ khác nhau. Nòng cốt là ý tưởng mất cân bằng, không chỉ khác biệt đơn thuần. Thường gặp với danh từ như trả lương bất bình đẳng, cơ hội bất bình đẳng, phân bổ không công bằng hoặc đối xử không công bằng. Trái ngược là equal hoặc tương đương. Tiền tố un- mang nghĩa phủ định và hình ảnh hai bàn cân không cân bằng giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng unequal trước danh từ (ví dụ tiền lương bất bình đẳng, cơ hội bất bình đẳng).
  • Có thể nói The results are unequal sau động từ liên kết.
  • Không dùng different khi bạn muốn nhấn mạnh mất cân bằng.
  • Collocations phổ biến: đối xử, lương, phân phối, cơ hội.
  • Lưu ý not equal to so với unequal to trong so sánh số học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unequal không chỉ khác biệt mà nhấn mạnh sự mất cân bằng.
  • Không dùng The results are not unequal để nói kết quả bằng nhau; câu này dễ gây hiểu lầm.
  • Tránh dùng unequal để mô tả con người về mặt đạo đức; dùng công bằng/không công bằng khi phù hợp.
  • Hãy phân biệt khác biệt và bất bình đẳng; bất bình đẳng là mất cân bằng.
  • Careful với unequal và unequally (phó từ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unequal nhấn mạnh sự mất cân bằng; nhiều người dùng nhầm với khác biệt thông thường khi muốn diễn đạt bất bình đẳng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung hai cân không cân bằng để ghi nhớ sự mất cân bằng.
  • Kết hợp unequal với danh từ cụ thể như lương, cơ hội, phân phối.
  • Luyện tập ở vị trí đẳng cấp và vị ngữ: kết quả bất bình đẳng; cơ hội bất bình đẳng.
  • So sánh với equal và different để làm rõ ý nghĩa.
  • Collocations phổ biến: đối xử bất công, lương bất bình đẳng, phân phối không đồng đều, địa vị không bình đẳng.
  • Tránh dùng unequal cho sự khác biệt nhỏ; dùng khác biệt khác (different).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unequal'?

A.Different
B.Happy
C.Fast
D.Blue
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'unequal' correctly?

A.She felt unequal after receiving the award.
B.The sky was blue unequal.
C.They ran fast unequal the finish line.
D.He was unequal to see his friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unequal'?

A.Slow
B.Sad
C.Equal
D.Green
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unequal'?

A.Low
B.Angry
C.Fair
D.Yellow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'unequal' applies?

A.Sunny weather
B.School grading system
C.Birthday party planning
D.Sports competition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ