unfamiliar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân rã gốc: tiền tố un- thêm ý phủ định vào từ gốc familiar; (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin familiaris, qua tiếng Pháp cổ familier, vào tiếng Anh familiar; tiền tố un- có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một bức ảnh gia đình quen thuộc bỗng trở nên lạ Lẫm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ"Unfamiliar" mô tả điều gì đó bạn không biết hoặc chưa quen. Nó có thể áp dụng với người, địa điểm, đồ vật hoặc tình huống. Thường gắn với thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức chứ không phải sự kỳ lạ. Bạn có thể nói I felt unfamiliar with the local customs hoặc The software was unfamiliar to me until I learned the basics. Khác với unknown (không biết) và strange (lạ) ở mức độ nhấn mạnh mức độ quen thuộc cá nhân. Cấu trúc thường gặp: feel unfamiliar, remain unfamiliar, become unfamiliar in a new environment.
Đối với người Việt, unfamiliar tập trung vào thiếu sự quen thuộc cá nhân hơn là sự lạ. Người học dễ nhầm với người quen và quên dùng giới từ với/to.
What is the meaning of 'unfamiliar'?
Which of the following sentences uses 'unfamiliar' correctly?
What is a possible synonym of 'unfamiliar'?
What is a possible antonym of 'unfamiliar'?
In what real-life scenario would you feel 'unfamiliar'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật