LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unfamiliar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfamiliar Ý nghĩa của Từ

  • không quen thuộc
  • xa lạ
  • chưa quen
Illustration for this word

unfamiliar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfamiliar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.fəˈmɪ.li.ə/
Mỹ /ʌn.fəˈmɪl.jɚ/
Tiết
unfamiliar

unfamiliar Từ nguyên của Từ

(a) Phân rã gốc: tiền tố un- thêm ý phủ định vào từ gốc familiar; (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin familiaris, qua tiếng Pháp cổ familier, vào tiếng Anh familiar; tiền tố un- có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một bức ảnh gia đình quen thuộc bỗng trở nên lạ Lẫm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

"Unfamiliar" mô tả điều gì đó bạn không biết hoặc chưa quen. Nó có thể áp dụng với người, địa điểm, đồ vật hoặc tình huống. Thường gắn với thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức chứ không phải sự kỳ lạ. Bạn có thể nói I felt unfamiliar with the local customs hoặc The software was unfamiliar to me until I learned the basics. Khác với unknown (không biết) và strange (lạ) ở mức độ nhấn mạnh mức độ quen thuộc cá nhân. Cấu trúc thường gặp: feel unfamiliar, remain unfamiliar, become unfamiliar in a new environment.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng unfamiliar cho những thứ bạn không biết hoặc chưa quen.
  • - Thường đi với with hoặc to (unfamiliar with / unfamiliar to).
  • - Diễn đạt thiếu kinh nghiệm, không phải sự lạ kỳ.
  • - Có thể mô tả nơi chốn, người hoặc khái niệm chưa quen.
  • - Có thể đứng sau be (I am unfamiliar with this term).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unfamiliar không có nghĩa là nguy hiểm; nó chỉ nói lên bạn chưa biết hoặc chưa quen.
  • Khác với unknown, unfamiliar nhấn mạnh sự thiếu quen thuộc cá nhân hơn là thiếu thông tin.
  • Thông dụng là kết hợp với with hoặc to (unfamiliar with / unfamiliar to).
  • Thường bị nhầm với strange, nhưng unfamiliar tập trung vào trình độ hiểu biết, kinh nghiệm.
  • Tránh dùng với người mà bạn đã quen biết rõ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unfamiliar tập trung vào thiếu sự quen thuộc cá nhân hơn là sự lạ. Người học dễ nhầm với người quen và quên dùng giới từ với/to.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ tư duy: ghép unfamiliar với các từ liên quan quen thuộc.
  • Luyện tập with/to trong ghi chú hàng ngày.
  • Sử dụng ngữ cảnh thực tế (du lịch, công việc, học tập) để nắm sắc thái.
  • So sánh với unknown và strange để làm rõ ngữ nghĩa.
  • Ghi chép các cách dùng mới và ôn tập hàng tuần.
  • Luyện tập cả hình thức chủ động và bị động qua các bài kiểm tra ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unfamiliar'?

A.Happy
B.Fast
C.Unknown
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'unfamiliar' correctly?

A.The new language was unfamiliar to her.
B.I am very familiar with this place.
C.He ran the race unfamiliarly.
D.She ate the meal unfamiliarly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a possible synonym of 'unfamiliar'?

A.Stranger
B.Familiar
C.Known
D.Regular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is a possible antonym of 'unfamiliar'?

A.Big
B.Happy
C.Known
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you feel 'unfamiliar'?

A.Visiting a place you know well
B.Taking a familiar route to work
C.Eating your favorite food
D.Trying a new hobby

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ