LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unfertilized - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfertilized Ý nghĩa của Từ

  • không thụ tinh; chưa trải qua quá trình thụ tinh
  • không phát triển; vẫn ở trạng thái thô
Illustration for this word

unfertilized Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfertilized Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈfɜːtəlaɪzd/
Mỹ /ʌnˈfɜrtəlaɪzd/
Tiết
unfertilized

unfertilized Từ nguyên của Từ

un- (không) + thụ tinh (làm cho màu mỡ). Xuất phát từ tiếng Latinh ‘fertilis’ (màu mỡ) và tiếng Pháp cổ, nó vào tiếng Anh chỉ việc không được thụ tinh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng hoang sơ chưa từng được gieo hạt; nó vẫn trống rỗng và không sinh sản, giống như một tế bào trứng chưa được thụ tinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chưa thụ tinh có nghĩa là quá trình thụ tinh chưa diễn ra. Trong sinh học và nông nghiệp, thuật ngữ này dùng để mô tả trứng hoặc hạt chưa được thụ tinh bởi tinh trùng hoặc thụ phấn. Trứng chưa thụ tinh thường không thể phát triển thành phôi, và hạt chưa thụ tinh có thể không hình thành đời con. Từ này cũng có nghĩa bóng, biểu thị trạng thái chưa phát triển hoặc chưa hoàn chỉnh, như một kế hoạch chưa thụ tinh chưa tiến triển. Người học thường nhầm lẫn giữa chưa thụ tinh và chưa bắt đầu hoặc chưa chín; hiểu rõ khái niệm thụ tinh giúp tránh sai dùng từ trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: thụ tinh là một quá trình sinh học; chưa thụ tinh không giống chưa bắt đầu; dùng trong ngữ cảnh khoa học; kiểm tra ngữ cảnh; so sánh với đã thụ tinh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chưa thụ tinh đồng nghĩa với chưa phát triển trong mọi trường hợp
  • Nhầm lẫn giữa chưa thụ tinh và chưa bắt đầu
  • Nghĩ rằng trứng chưa thụ tinh có thể phát triển thành phôi ở người
  • Trộn lẫn giữa chỉnh sửa và chưa chỉnh sửa ngoài ngữ cảnh sinh học
  • Cho rằng chưa thụ tinh là vô sinh ở mọi loài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unfertilized là thuật ngữ kỹ thuật sinh học. Người học hay nhầm với chưa bắt đầu hoặc chưa phát triển; nhấn mạnh ý nghĩa sinh học là chưa thụ tinh.

Mẹo Học

  • Hình dung quá trình thụ tinh và đối chiếu với chưa thụ tinh.
  • Liên kết unfertilized với trứng hoặc hạt trong ngữ cảnh sinh học.
  • Tránh dùng unfertilized để chỉ chưa bắt đầu trong giao tiếp hàng ngày.
  • Luyện tập với câu văn khoa học và bài tập viết.
  • Kiểm tra chủ ngữ (trứng, hạt, cơ thể) để dùng đúng.
  • Dùng từ điển sinh học để củng cố thuật ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unfertilized' mean?

A.Growing rapidly
B.Having been fertilized successfully
C.Not having been fertilized
D.Being strong and healthy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'unfertilized'?

A.The gardener planted fertilized seeds in the garden.
B.The unfertilized eggs were collected for research.
C.She believed the unfertilized vegetables were tastier.
D.The unfertilized soil produced vibrant flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unfertilized'?

A.Nourished
B.Enriched
C.Untreated
D.Enhanced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unfertilized'?

A.Pollinated
B.Infertile
C.Sterile
D.Barren
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.The farmer noted that the field had not produced crops this season.
B.The researcher explained how certain species only lay unfertilized eggs.
C.The eggs in the incubator were developing properly.
D.He decided to plant flowers in the garden today.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ