unfertilized - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- (không) + thụ tinh (làm cho màu mỡ). Xuất phát từ tiếng Latinh ‘fertilis’ (màu mỡ) và tiếng Pháp cổ, nó vào tiếng Anh chỉ việc không được thụ tinh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng hoang sơ chưa từng được gieo hạt; nó vẫn trống rỗng và không sinh sản, giống như một tế bào trứng chưa được thụ tinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChưa thụ tinh có nghĩa là quá trình thụ tinh chưa diễn ra. Trong sinh học và nông nghiệp, thuật ngữ này dùng để mô tả trứng hoặc hạt chưa được thụ tinh bởi tinh trùng hoặc thụ phấn. Trứng chưa thụ tinh thường không thể phát triển thành phôi, và hạt chưa thụ tinh có thể không hình thành đời con. Từ này cũng có nghĩa bóng, biểu thị trạng thái chưa phát triển hoặc chưa hoàn chỉnh, như một kế hoạch chưa thụ tinh chưa tiến triển. Người học thường nhầm lẫn giữa chưa thụ tinh và chưa bắt đầu hoặc chưa chín; hiểu rõ khái niệm thụ tinh giúp tránh sai dùng từ trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.
Đối với người Việt, unfertilized là thuật ngữ kỹ thuật sinh học. Người học hay nhầm với chưa bắt đầu hoặc chưa phát triển; nhấn mạnh ý nghĩa sinh học là chưa thụ tinh.
What does 'unfertilized' mean?
Which sentence correctly uses 'unfertilized'?
Which word is most similar to 'unfertilized'?
What is the opposite of 'unfertilized'?
Can you think of a real-life context where this word applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật