LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unfold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfold Ý nghĩa của Từ

  • mở ra hoặc trải phẳng ra một cái gì đó đã gập lại
  • tiết lộ hoặc làm cho biết đến
  • phát triển hoặc tiến triển theo thời gian
Illustration for this word

unfold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈfəʊld/
Mỹ /ʌnˈfoʊld/
Tiết
unfold

unfold Từ nguyên của Từ

un- = không, fold = gập; latinh → pháp cổ → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một bản đồ đã được gập lại và khi bạn mở ra, bạn thấy một cuộc phiêu lưu mới đang chờ đợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm một bản đồ gập và đặt nó trên ghế. Mình kéo một góc ra, nó bắt đầu mở ra, các nếp gấp dần được làm mềm. Các tuyến đường và thành phố hiện ra theo từng nhịp di chuyển của ánh nhìn, và một kế hoạch yên tĩnh bắt đầu hình thành. Mình điều chỉnh cách nắm và tiếp tục lật bản đồ trong tay, ý tưởng về nơi đi sẽ dần mở ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unfold có nghĩa là mở ra hoặc trải rộng một vật đã gấp lại; cũng có nghĩa là tiết lộ hoặc làm cho điều gì được biết, hoặc phát triển dần theo thời gian khi sự kiện diễn ra. Ví dụ: unfold a map、unfold a plan、the story unfolds. Tiền tố un- không phải phủ định ở đây mà bắt nguồn từ từ cổ Anh và Pháp, gợi hình tượng mở ra một bản đồ gấp và khám phá một cuộc phiêu lưu mới đang chờ đợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng unfold cho các quá trình dần dần hoặc câu chuyện.
  • Có thể dùng cho việc mở vật lý hoặc tiết lộ thông tin.
  • Kết hợp với từ chỉ thời gian như 'over time' hoặc 'as events unfold'.
  • Tránh dùng cho tiết lộ đột ngột; dùng reveal hoặc uncover.
  • Trong kể chuyện, từ này gợi lên sự tiến triển và suspense.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa mở vật lý.
  • Không thể dùng cho phát triển phi vật lý hay kể chuyện.
  • Unfold và open có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Luôn ám chỉ một tiết lộ đột ngột.
  • Không dùng với thì liên tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unfold mang nghĩa cả mở ra vật lý lẫn diễn tiến dần dần trong câu chuyện; sai lầm phổ biến là bỏ qua phần diễn tiến và dịch nó thành 'mở' thuần tuý.

Mẹo Học

  • Nhận hai nghĩa (vật lý và tiến triển).
  • Kết hợp với từ chỉ thời gian như 'over time' hoặc 'as events unfold'.
  • Luyện tập với các vật có thể gập được (bản đồ, chăn).
  • Khi tiết lộ đột ngột, dùng reveal thay vì unfold.
  • Viết một cảnh ngắn để luyện sự tiến triển của sự kiện.
  • So sánh với open và develop để hiểu sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unfold'?

A.Cover
B.Fold
C.Open
D.Close
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unfold' used correctly?

A.He folded the letter and put it away.
B.She closed the book after finishing the chapter.
C.The flower began to unfold its petals in the morning sun.
D.He covered the map with a cloth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'unfold'?

A.Reveal
B.Expand
C.Close
D.Twist
Bước 4: Từ trái nghĩa

How would you see 'unfold' in a real-life context?

A.Unfolding a map to find directions
B.Folding clothes neatly in a drawer
C.Closing a door before leaving the room
D.Opening an umbrella during a rainy day
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on 'unfold', explain the importance of being open to new possibilities in life.

A.Embrace change and growth
B.Stay in your comfort zone
C.Learn from experiences
D.Avoid challenges

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ