LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ về từ không may

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfortunate Ý nghĩa của Từ

  • thật không may
  • đáng tiếc
  • không may mắn
Illustration for this word

unfortunate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfortunate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈfɔːtʃənət/
Mỹ /ʌnˈfɔrtʃənət/
Tiết
unfortunate

unfortunate Từ nguyên của Từ

un- = không, fortunate = may mắn. Xuất phát từ tiếng Latin 'fortunatus' (may mắn) → tiếng Pháp cổ 'fortuné' → tiếng Anh. Hãy hình dung một người không may thua cược, cảm nhận được gánh nặng của sự không may mắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra bàn và move ly để đặt nó đúng vị trí. Ly nghiêng và rảy nước, tôi shift tư thế và đổi nhịp. Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ bình tĩnh và giữ chặt tay. Khoảnh khắc này cảm thấy hơi unfortunate, như một va chạm nhỏ làm mình nhận ra cần cẩn trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unfortunate là tính từ dùng để mô tả các sự kiện hoặc kết quả không may hoặc đáng tiếc. Thông thường nó mang sắc thái trang trọng hoặc cảm thông hơn so với các từ như xấu hoặc tệ. Nó thường dùng cho hoàn cảnh và không áp dụng cho tính cách hoặc tâm trạng của con người. Cụm từ điển phổ biến: 'an unfortunate accident', 'an unfortunate turn of events', hoặc 'it was unfortunate that...'. Sự tinh tế ở đây là nhấn mạnh vào vận may kém hay bất hạnh, không phải lỗi của cá nhân. Người học thường nhầm lẫn với 'unlucky' hoặc dùng cho người, nghe kỳ quặc với người bản ngữ. Trong ngữ cảnh formal hoặc báo chí, nó dùng được; nói chuyện hàng ngày thường dùng 'tiếc quá' hoặc 'rất không may'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho sự kiện hoặc kết quả, không phải tâm trạng của người nói; phân biệt với 'unlucky'; tông formal hoặc trung lập; ghép với 'it was/it is'; tránh dùng cho người; thường gặp trong văn bản formal hoặc báo chí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói về tâm trạng của người đó, không phải tình huống.
  • Ngược với từ lucky.
  • Dùng trong câu nói thông dụng.
  • Mang nghĩa đánh giá tính cách.
  • Không phải lúc nào cũng thay thế được từ 'bad'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unfortunate mang sắc thái trang trọng, mô tả hoàn cảnh không may; cần phân biệt cảm xúc của người với sự kiện.

Mẹo Học

  • So sánh với unlucky để thấy sự khác biệt về trọng tâm ( may mắn vs bất hạnh ).
  • Dùng cho sự kiện, không phải cảm xúc của người đó.
  • Phù hợp với văn bản formal hoặc viết.
  • Luyện tập với it was / it is.
  • Quan sát cách dùng trong tiêu đề hoặc bài báo formal.
  • Dùng với liều lượng cho các kết quả tiếc nuối.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unfortunate' mean?

A.Unlucky
B.Lucky
C.Happy
D.Scarce
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unfortunate' used correctly?

A.He won the lottery and felt fortunate.
B.The unfortunate child was celebrating his birthday.
C.The sun was shining brightly on the unfortunate day.
D.She had an unfortunate accident last week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'unfortunate'?

A.Unlucky
B.Blessed
C.Fortunate
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'unfortunate'?

A.Lucky
B.Joyful
C.Prosperous
D.Successful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone be described as 'unfortunate'?

A.Winning a scholarship
B.Losing their job unexpectedly
C.Getting a promotion at work
D.Meeting an old friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
University Application Guidance

University Application

2025.09.26 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ