LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ungainly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ungainly Ý nghĩa của Từ

  • vụng về và khó coi
  • không duyên dáng hay thanh thoát
  • khó quản lý
Illustration for this word

ungainly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ungainly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈɡeɪnli/
Mỹ /ʌnˈɡeɪnli/
Tiết
ungainly

ungainly Từ nguyên của Từ

un- = không, gainly = duyên dáng. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, được tạo thành từ kết hợp 'gain' có nghĩa là thanh lịch. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đang cố gắng khiêu vũ nhưng liên tục vấp ngã, nhấn mạnh sự thiếu duyên dáng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ungainly có nghĩa là vụng về trong chuyển động, thiếu duyên dáng; nhấn mạnh sự mất thăng bằng và vận động khó khăn; có thể áp dụng cho người, đồ vật và quá trình; tiếng Việt dùng 'vụng về' hoặc 'lóng ngóng' tùy ngữ cảnh; từ này mang sắc thái tiêu cực về thể chất hơn là xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Phân biệt với awkward trong bối cảnh xã hội; • Tập trung vào chuyển động, không phải tâm trạng; • Dùng cho vật thể hay động tác khó thao tác; • Không dùng với vận động viên thong dong; • Dùng trạng từ để nhấn mạnh khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không dùng để diễn tả sự lúng túng xã hội; dùng awkward cho trường hợp đó.
  • Không giống với từ duyên dáng; ngụ ý thiếu sự phối hợp cơ thể.
  • Có thể dùng cho đồ vật hoặc quy trình, không chỉ người.
  • Không mang nghĩa nguy hiểm; chỉ là vụng về.
  • Trong động tác, mạnh hơn so với từ awkward.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ungainly nhấn mạnh sự vụng về của chuyển động nhiều hơn là sự bối rối xã hội. Người học dễ nhầm với awkward trong hoàn cảnh giao tiếp; dùng khi mô tả động tác hoặc xử lý đồ vật.

Mẹo Học

  • So sánh ungainly với awkward và vụng về để chọn sắc thái phù hợp.
  • Thực hành mô tả người hoặc đồ vật di chuyển kém.
  • Sử dụng nhịp độ chậm hoặc động tác phóng đại để minh họa ý nghĩa.
  • Xem video vũ công hoặc vận động viên để nhận ra sự khác biệt về chất lượng động tác.
  • Kết hợp với trạng từ để điều chỉnh mức độ.
  • Tránh dùng khi mô tả động tác duy trì sự thanh nhã hoặc thể thao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ungainly'?

A.Graceful
B.Elegant
C.Awkward
D.Fragile
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ungainly' used correctly?

A.His ungainly movements surprised everyone.
B.She moved with an ungainly beauty.
C.The ballet dancer's ungainly routine was captivating.
D.The cat walked with an ungainly gait.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'ungainly'?

A.Graceful
B.Clumsy
C.Awkward
D.Graceless
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone be described as 'ungainly'?

A.A professional dancer performing on stage
B.A tall person trying to fit into a small car
C.An elderly person moving slowly with a walker
D.A baby taking its first steps
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on 'ungainly,' how would you use this word in a conversation?

A.Describing a friend's elegant dance moves
B.Mentioning a fragile piece of art
C.Discussing a graceful performance in a play
D.Talking about an awkward situation at work

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ