LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unhappiness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unhappiness Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái không hạnh phúc
  • một cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng
  • sự thiếu vắng niềm vui hoặc sự hài lòng
Illustration for this word

unhappiness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unhappiness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈhæpɪnəs/
Mỹ /ʌnˈhæpɪnəs/
Tiết
unhappiness

unhappiness Từ nguyên của Từ

Phân tích thành phần: un- (tiền tố có nghĩa là 'không') + happiness (từ 'happy'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày nắng bỗng trở nên u ám, biểu tượng cho sự không hạnh phúc bao trùm một khoảnh khắc từng vui vẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unhappiness'?

A.A state of joy and contentment
B.A condition of excitement
C.A feeling of sadness or dissatisfaction
D.An attitude of indifference
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unhappiness' used correctly?

A.The novel explores themes of unhappiness and despair.
B.She decided to ignore her unhappiness and celebrate.
C.His unhappiness was evident from his smiling face.
D.He felt unhappiness when he won an award.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unhappiness'?

A.Joy
B.Elation
C.Sadness
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unhappiness'?

A.Joy
B.Melancholy
C.Sorrow
D.Anguish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience significant emotional distress?

A.She felt a deep sense of sadness after losing her job.
B.They were thrilled with the outcome of the game.
C.After the summer, he expressed his unhappiness regarding the weather.
D.The team celebrated their victory with joy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ