LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unheralded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unheralded Ý nghĩa của Từ

  • không được công nhận hoặc ăn mừng
  • không biết đến hoặc không ai để ý
  • không được thông báo trước
Illustration for this word

unheralded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unheralded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈhɛr.əld.ɪd/
Mỹ /ʌnˈhɛr.əld.ɪd/
Tiết
unheralded

unheralded Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + heralded (được công bố). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'heraldus' → Pháp cổ 'heraut' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhạc sĩ tài năng biểu diễn xuất sắc, nhưng không ai công nhận màn biểu diễn của họ, vẫn 'không được ăn mừng' mặc dù tài năng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unheralded mô tả một người hoặc một điều gì đó vẫn phần lớn không được nhìn thấy hoặc không được công nhận, bất kể kỹ năng, nỗ lực hay thành tựu. Có thể ám chỉ một người có tài năng chưa được công nhận, một dự án thành công một cách im lặng, hoặc một khám phá không được thông báo công khai vào thời điểm ấy. Từ này nhấn mạnh việc thiếu lời khen công khai hoặc công khai trước đó, không phải sự khiêm nhường. Có một phần phẩm giá yên tĩnh: công việc ấn tượng diễn ra ngoài ánh đèn. Nguồn gốc xuất phát từ un- (không) + heralded (được thông báo).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unheralded để mô tả người hoặc thành tựu ban đầu bị bỏ qua, bất chấp tài năng hoặc nỗ lực
  • Kết hợp với danh từ như tài năng, nghệ sĩ, startup hoặc khám phá
  • Thường đi kèm với remain, stay hoặc prove to be unheralded
  • Tránh gợi ý bí mật có chủ ý trừ khi đó là ý nghĩa bạn muốn
  • Đối chiếu với celebrated hoặc famous khi có sự công khai công khai
  • Nghĩ về thành công yên tĩnh hơn là thất bại

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dành cho người nhút nhát
  • Ngụ ý thiếu năng lực hoặc thất bại
  • Cần quảng cáo lớn để hợp lệ
  • Chỉ áp dụng cho người nổi tiếng
  • Ngược với celebrated

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, unheralded thường bị hiểu sai là nhút nhát, nhưng ý chúng nói đến thiếu sự công nhận công khai hoặc quảng cáo trước. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt với từ khiêm tốn.

Mẹo Học

  • Tập với stay unheralded for years
  • Kết hợp với talent, nghệ sĩ, startup
  • So sánh với celebrated khi có công khai
  • Ghi nhớ gốc từ un- và heralded
  • Tạo câu ví dụ về thành công im lặng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unheralded' mean?

A.Unrecognized or not widely acknowledged
B.Recognized and celebrated
C.Sent into a situation without warning
D.Involving great skill or talent
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'unheralded' in a sentence.

A.Despite being unheralded, the talented musician finally gained popularity.
B.The actress was unheralded, receiving numerous awards for her brilliant performances.
C.The unheralded landscape was praised for its beauty by thousands of tourists.
D.The scientist's unheralded discovery changed the course of history without any recognition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unheralded'?

A.Recognized
B.Obscure
C.Famous
D.Celebrated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unheralded'?

A.Proud
B.Ignored
C.Celebrated
D.Overlooked
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone has gone unnoticed despite their accomplishments?

A.A well-known artist who constantly presents his work at prestigious galleries.
B.An unappreciated scientist who made significant contributions to renewable energy.
C.A popular athlete who receives a lot of media attention for their achievements.
D.A famous author whose bestseller is widely recognized.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ