uniformity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Uniformity được phân tách thành 'uni-' (một) + 'form' (hình thức) + '-ity' (trạng thái). Xuất phát từ tiếng Latinh 'uniformis' qua tiếng Pháp cổ 'uniforme' vào tiếng Anh trung đại, từ này gợi ý về sự đồng nhất của hình thức. Hãy tưởng tượng một cánh đồng hoa hướng dương giống nhau, đứng thẳng và hoàn hảo, thể hiện sự đồng nhất và nhất quán trong tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUniformity là trạng thái cùng nhau hoặc đồng nhất một cách nhất quán ở nhiều hoàn cảnh khác nhau. Nó ám chỉ sự thiếu biến đổi về hình thức, kích thước, hoa văn hoặc hành vi, thường gắn với tiêu chuẩn hóa, tính dự đoán và hiệu quả. Trong thiết kế, sự đồng nhất giúp người dùng hiểu giao diện nhanh chóng; trong khoa học, dữ liệu tụ tập quanh một giá trị hoặc đường đi duy nhất được gọi là đồng nhất. Tuy nhiên quá mức đồng nhất có thể khiến phần mềm trở nên nhàn chán và kiềm hãm sự đa dạng. Tiền tố từ uni- (một) + form (hình dạng) + -ity (trạng thái), từ Latinh uniformis, qua tiếng Pháp cổ đến Tiếng Anh Trung cổ. Hãy hình dung một cánh đồng hoa hướng dương thẳng hàng, cao và có hình dạng đồng nhất.
Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt đồng nhất và nhất quán; đồng nhất ngụ ý giống hệt, còn nhất quán cho thấy sự ổn định dù có biến đổi nhỏ.
What does the word 'uniformity' mean?
Which sentence uses 'uniformity' correctly?
Which word is most similar to 'uniformity'?
What is the opposite of 'uniformity'?
Can you think of a real-life context where uniformity is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật