LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unleash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unleash Ý nghĩa của Từ

  • giải phóng hoặc thả một cái gì đó
  • cho phép cảm xúc hoặc sức mạnh được bày tỏ
  • thoát khỏi sự ràng buộc
Illustration for this word

unleash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unleash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈliːʃ/
Mỹ /ʌnˈliːʃ/
Tiết
unleash

unleash Từ nguyên của Từ

un- (tiền tố nghĩa là 'không') + leash (một hạn chế cho động vật); từ tiếng Pháp cổ 'enlescher' (tháo ra) và tiếng Anh Trung. Hãy tưởng tượng một chú chó được thả dây xích, vui vẻ chạy nhảy trên cánh đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unleash có nghĩa là thả ra, giải phóng. Nó có thể áp dụng cho việc giải phóng vật lý (giải phóng một con chó) hoặc cho việc thể hiện cảm xúc hay lực lượng (giải phóng tức giận, dạt dào năng lượng, một ý tưởng). Từ này nhấn mạnh hành động đột ngột và mạnh mẽ có thể làm thay đổi tình huống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói một đội đã giải phóng tiềm năng sau lời động viên của huấn luyện viên, hoặc ngân sách được giải phóng để tài trợ các dự án tham vọng. Unleash là một động từ tách vị (transitive).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unleash để mô tả sự giải phóng mạnh và đột ngột. Không dùng cho những thay đổi tinh vi hay dần dần. Có thể giải phóng cảm xúc, sức mạnh hoặc tiềm năng, thường theo sau là danh từ. Chủ ngữ có thể là người hoặc vật. Quá khứ: unleashed.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unleash chỉ nói đến động vật
  • Chỉ dùng cho giải phóng vật lý
  • Không dùng với danh từ trừu tượng
  • Luôn mang nghĩa giận dữ
  • Ít dùng trong nói thường ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường dịch là giải phóng, nhưng đôi khi thiếu cảm giác đột ngột và mạnh mẽ của unleash.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ unleash là động từ tường cú với tân ngữ trực tiếp.
  • Kết hợp với danh từ mạnh (tiềm năng, năng lượng).
  • unleashed cho thấy sự RELEASE đã hoàn tất.
  • Tránh các động từ yếu khi diễn đạt sức mạnh.
  • Thực hành với collocations và ngữ điệu.
  • Luyện tập với ví dụ cụ thể và trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unleash' mean?

A.To hold back or restrict
B.To release or set free
C.To ignore or neglect
D.To store or contain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'unleash' correctly?

A.She decided to unleash her creativity during the art project.
B.He felt it was time to unleash the fridge.
C.The teacher wanted to unleash the homework on the students.
D.They hope to unleash the brakes on the car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unleash'?

A.Constrict
B.Release
C.Suppress
D.Contain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unleash'?

A.Expose
B.Free
C.Bind
D.Reveal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might unleash something?

A.She was excited to let her ideas flow during the brainstorming session.
B.The dog will be difficult to control when it is free in the park.
C.The park ranger will control the environment carefully.
D.In the contest, he was determined to hold back his potential.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ