LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unless Ý nghĩa của Từ

  • trừ khi
  • nếu không
  • trong trường hợp không
Illustration for this word

unless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈlɛs/
Mỹ /ənˈlɛs/
Tiết
unless

unless Từ nguyên của Từ

Từ 'unless' được cấu thành từ tiền tố 'un-' nghĩa là 'không' và 'less' về mặt lịch sử có nghĩa là 'không có'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'unleas', tổ hợp của 'un-' (không) và 'leas' (không có). Hãy tưởng tượng một cánh cửa không thể mở mà không có chìa khóa, thể hiện điều kiện cần phải đáp ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc nhẹ cửa và cảm nhận gió và ánh sáng lùa vào căn phòng. Đèn đường tỏa ánh sáng vàng lên lề, bước chân tôi di chuyển nhịp nhàng. Tôi điều chỉnh và đặt một mục tiêu nhỏ: trừ khi trời mưa, tôi sẽ ra ngoài đi dạo sau giờ làm. Khi trời tối dần, tôi điều chỉnh kế hoạch và giữ một ranh giới trong đầu: chỉ ra ngoài khi trời không mưa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mình sẽ không đi trừ khi bạn tới. Trong tiếng Việt, cấu trúc này dùng để chỉ một điều kiện bắt buộc. Người học thường nhầm với nếu không hoặc đặt từ phủ định ở vị trí sai. Luyện tập với nhiều thì sẽ giúp nắm chắc mối quan hệ giữa mệnh đề chính và mệnh đề điều kiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trừ khi để đánh dấu điều kiện ngăn hành động chính xảy ra.
  • Đặt mệnh đề điều kiện sau trừ khi.
  • Negation nằm ở mệnh đề điều kiện.
  • Đồng bộ thì giữa hai mệnh đề nếu có thể.
  • Tránh hiểu nhầm với nếu không ở vị trí sai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nhầm là nó giống với nếu không ở đầu câu
  • Phủ định ở thành phần chính
  • Dùng thời của mệnh đề điều kiện không đúng
  • Nhầm với nếu không trong văn bản trang trọng
  • Thiếu tương thích thời gian giữa hai mệnh đề

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản xứ nhận ra rằng trừ khi mở một mệnh đề điều kiện; sai lầm phổ biến là đưa phủ định vào mệnh đề chính.

Mẹo Học

  • Làm việc với mệnh đề chính rồi điều kiện.
  • Xem mẫu tương tự ở thì tương lai.
  • So sánh với if not và except if để thấy sắc thái.
  • Bắt đầu với ví dụ ngắn gọn và cụ thể.
  • Phủ định nằm ở mệnh đề điều kiện.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh formal và informal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unless' mean?

A.In case of not
B.As long as
C.Until
D.Although
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence that includes 'unless'.

A.She won't pass the exam, unless she studies hard.
B.I will go to the party unless it rains.
C.Unless you exercise, you will become stronger.
D.You can eat dessert unless you finish your dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unless'?

A.except
B.but
C.so
D.and
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unless'?

A.even though
B.unless not
C.if
D.although
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'unless' could be used?

A.They are going to the park tomorrow.
B.I want to go shopping.
C.You will succeed unless you give up.
D.The weather is nice today.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Salon Owner Reports Burn and Break-In

Emergency Services

2025.10.20 · 1:33 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ