LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unmatched - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unmatched Ý nghĩa của Từ

  • không có đối thủ
  • vô song
  • không thể thay thế
Illustration for this word

unmatched Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unmatched Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈmæʧt/
Mỹ /ʌnˈmæʧt/
Tiết
unmatched

unmatched Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + matched (phù hợp). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'in' + tiếng Pháp cổ 'matché' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc cúp không có cúp nào bên cạnh; nó đứng một mình và tỏa sáng, biểu trưng cho địa vị vô song của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unmatched là tính từ mô tả điều gì đó không có đối thủ, không ai sánh bằng. Nó cho thấy một thành tựu, tài năng hoặc chất lượng vượt trội so với mọi thứ khác. Có thể dùng cho 'một kỷ lục vô song', hoặc 'một tài năng không ai sánh bằng'. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'không có gì sánh bằng', 'không có đối thủ'. Lưu ý rằng từ này nhấn mạnh sự vượt trội, không phải sự thiếu hụt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh, unmatched thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh chất lượng vượt trội.
  • Nó cũng có thể dùng ở vị trí vị ngữ: The performance was unmatched.
  • Âm hưởng của từ này có thể mạnh hơn so với 'unrivaled' hoặc 'incomparable' tùy ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm với nghĩa 'không ghép đôi' khi nói về sự ghép.
  • Hãy dùng với danh từ cụ thể để nhấn mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm tưởng là 'không ghép đôi', nhưng thực tế ý nói đến sự vượt trội.
  • Từ đồng nghĩa như 'không ai sánh bằng' hay 'vô song' có sự khác biệt nhỏ tùy ngữ cảnh.
  • Tránh dùng dạng phủ định như 'not unmatched' trong tiếng Việt.
  • Thường đi với danh từ cụ thể (kỷ lục, tài năng) để nhấn mạnh.
  • Dùng ở văn bản trang trọng hoặc tiêu đề để tăng độ nghiêm túc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thiên về các từ ngữ như 'không ai sánh bằng' để truyền đạt cảm xúc mạnh, nhưng 'unmatched' khó dùng trực tiếp trong nhiều ngữ cảnh nhất.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như tài năng không ai sánh bằng, kỷ lục vô song, hiệu suất đỉnh cao.
  • Luyện tập đặt trước danh từ hoặc sau động từ to be để năm rõ nhấn mạnh.
  • So sánh với 'không ai sánh bằng' hay 'không ai bằng' tùy ngữ cảnh.
  • Tránh hiểu nhầm là nghĩa 'không ghép đôi'—ngữ cảnh quyết định.
  • Luyện với danh từ cụ thể để tăng độ mạnh của câu.
  • Đọc to để nắm nhịp giọng và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unmatched'?

A.Not equal or comparable; unequaled
B.To be the same as another
C.To show a match between items
D.To have a similar appearance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unmatched' correctly?

A.The unmatched socks were paired together.
B.His talent in music is unmatched by anyone else.
C.She had an unmatched amount of homework.
D.The unmatched pair of shoes looked great.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unmatched'?

A.Common
B.Average
C.Unique
D.Typical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unmatched'?

A.Varying
B.Different
C.Equal
D.Unequal
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of this word?

A.Her collection of rare stamps is impressive and diverse.
B.This artist's performance at the concert was incredible, with no one like him.
C.Their dedication to the project shows a level of commitment that few can achieve.
D.When it comes to reliable customer service, this company stands out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ