LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unreasonable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unreasonable Ý nghĩa của Từ

  • không dựa trên lý trí; phi lý.
  • vượt quá giới hạn của lý trí hoặc sự điều độ.
Illustration for this word

unreasonable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unreasonable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈriː.zən.ə.bəl/
Mỹ /ʌnˈrizənəbl/
Tiết
unreasonable

unreasonable Từ nguyên của Từ

un- = không, hợp lý = dựa trên lý trí. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó lắc đầu không tin vào một lập luận phi lý, tượng trưng cho bản chất của 'phi lý'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unreasonable mô tả một điều không được dẫn dắt bởi lý trí, hoặc vượt quá giới hạn của hợp lý. Trong sử dụng hàng ngày, nó thường ám chỉ những phán đoán, yêu cầu hoặc hành động bỏ qua bằng chứng, logic hoặc hạn chế thực tế. Người học thường nhầm nó với irrational hoặc quá mức, nhưng sắc thái này quan trọng: cái gì đó có thể đầy ấn tượng kỳ lạ mà không phải là unreasonable, trong khi một lập luận có thể unreasonable mà không hoàn toàn phi logic. Từ này mang sắc thái chỉ trích nhẹ về mặt đạo đức khi ai đó hành động thiếu lý trí, và có thể dùng để chế nhạo cho các quan điểm bảo thủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng cho các phán đoán/yêu cầu thiếu bằng chứng hoặc cân bằng.
  • 2) unreasonably để bổ nghĩa động từ hoặc hành động.
  • 3) Đừng nhầm với irrational khi nói về logic.
  • 4) Giọng điệu quan trọng; tránh chỉ trích cá nhân.
  • 5) Nêu rõ lý do và hậu quả để làm rõ vì sao điều đó là phi lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unreasonable không nhất thiết ám chỉ vô đạo đức hay độc đoán
  • irrational ám chỉ thiếu logic; unreasonable có thể mang tính logic nhưng không cân
  • Có thể mô tả cả tình huống lẫn người
  • Dễ nhầm với unfair hay injust
  • Dùng quá mức cho những chuyện nhỏ sẽ làm mất tác dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường liên kết unreasonable với thiếu ý thức hoặc công bằng, và chú ý đến mức độ cân bằng của kết quả hay yêu cầu. Người học hay mở rộng nó cho những phiền toái nhỏ hoặc phán xét đạo đức.

Mẹo Học

  • 1) So sánh với irrational để nhận diện lỗi logic; với unfair để nhận định đạo đức.
  • 2) Phân biệt mô tả người hay tình huống.
  • 3) Dẫn chứng cụ thể để tránh giọng phán xét quá gay gắt.
  • 4) Học cách dùng unreasonably ở dạng trạng từ.
  • 5) Luyện tập với ví dụ thực tế (công việc, học tập, media).
  • 6) Giữ giọng điệu lịch sự trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unreasonable'?

A.Easy
B.Happy
C.Big
D.Unfair
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unreasonable' correctly?

A.She is an unreasonable person.
B.I am feeling very reasonable now.
C.The weather is unreasonable today.
D.He is buying an unreasonable amount of food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'unreasonable'?

A.Irrational
B.Sensible
C.Rational
D.Logical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'unreasonable'?

A.Fair
B.Just
C.Reasonable
D.Understandable
Bước 5: Thành thạo

When might someone be considered 'unreasonable' in a real-life situation?

A.When they follow the rules
B.When they are kind and understanding
C.When they refuse to listen to others' opinions
D.When they offer helpful advice

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ