LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unregistered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unregistered Ý nghĩa của Từ

  • không được đăng ký chính thức
  • không được ghi vào sổ đăng ký hoặc cơ sở dữ liệu
Illustration for this word

unregistered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unregistered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈrɛdʒɪstəd/
Mỹ /ʌnˈrɛdʒɪstɚd/
Tiết
unregistered

unregistered Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'registered' (đã đăng ký). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'registrare' → tiếng Pháp cổ 'registrer' → tiếng Anh 'register'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuốn sách trắng trong đó thiếu các tên quan trọng vì chúng chưa bao giờ được đăng ký.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unregistered mô tả một thứ không được ghi nhận chính thức vào sổ đăng ký hoặc cơ sở dữ liệu, hoặc một người hoặc vật không được cơ quan công quyền công nhận. Thường được dùng cho các phương tiện, nhãn hiệu, doanh nghiệp hoặc sự kiện thiếu giấy tờ hoặc trạng thái hợp lệ. Trong sử dụng hàng ngày, người ta có thể nghe về một chiếc xe chưa đăng ký không thể lưu hành hợp pháp, hoặc một người dùng chưa đăng ký trên hệ thống. Có sự đối chiếu với đã đăng ký. Từ nguyên: un- (phủ định) + registered (đã đăng ký).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ tiền tố phủ định un- ghép với từ đi kèm. Lưu ý ngữ cảnh: hợp pháp/quy định so với dùng trong ngữ cảnh thông thường. Không phải mọi trường hợp chưa đăng ký đều là bất hợp pháp. So sánh với đã được bảo hiểm, được cấp phép hoặc được liệt kê tùy trường hợp. Sử dụng với phương tiện, tài khoản, nhãn hiệu hoặc doanh nghiệp. Kiểm tra quy định đăng ký địa phương. Luyện tập với ví dụ thực tế thay vì dịch từng chữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unregistered không đồng nghĩa với bất hợp pháp tùy ngữ cảnh.
  • Đăng ký và bảo hiểm không phải là cùng một thing.
  • Unregistered không chỉ áp dụng cho xe.
  • Không được đăng ký không có nghĩa là không thể dùng hợp pháp.
  • Unregistered không thay thế đã được liệt kê.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm chưa đăng ký với chưa được đăng ký; ngữ cảnh quyết định hậu quả pháp lý.

Mẹo Học

  • 6 items: Nhấn mạnh ý nghĩa phủ định của tiền tố un-.
  • Luyện với xe chưa đăng ký, người dùng chưa đăng ký.
  • Phân biệt chưa đăng ký, chưa được liệt kê và chưa được bảo hiểm.
  • Xem quy định địa phương về tác động pháp lý.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thật (phương tiện, tài khoản, nhãn hiệu).
  • Tránh dịch từng chữ; dùng thuật ngữ pháp lý địa phương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unregistered'?

A.Not officially recorded
B.Registered but inactive
C.A type of registration
D.Officially recognized
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'unregistered'?

A.All the unregistered students attended the class.
B.She holds an unregistered dog show every year.
C.The unregistered voter cast his ballot.
D.He bought an unregistered car during the sale.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unregistered'?

A.Undocumented
B.Documented
C.Listed
D.Certified
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unregistered'?

A.Mistaken
B.Registered
C.Undefined
D.Unknown
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving something that is not officially recorded?

A.The club's financial details were submitted and reviewed by the board.
B.Each member of the audit committee was listed in the company records.
C.The school had many new students, but they were not officially part of the enrollment.
D.She purchased groceries and used her loyalty card.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ