LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unsuspecting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unsuspecting Ý nghĩa của Từ

  • không biết về mối nguy hiểm
  • ngây thơ không biết
  • không quan tâm đến các mối đe dọa tiềm tàng
Illustration for this word

unsuspecting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unsuspecting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.səˈspɛk.tɪŋ/
Mỹ /ˌʌn.səˈspɛk.tɪŋ/
Tiết
unsuspecting

unsuspecting Từ nguyên của Từ

‘unsuspecting’ được hình thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không', kèm theo 'suspecting' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspicere' nghĩa là 'nhìn lên, nghi ngờ'. Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ trong một cánh đồng sáng, hoàn toàn không hay biết về cơn bão đang rình rập ở phía xa, tượng trưng cho bản chất của việc không nghi ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unsuspecting mô tả một người không nhận thức được nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn, thường gắn với sự ngây thơ hoặc thiếu thận trọng. Từ này thúc đẩy ý nghĩa về sự dễ bị tổn thương trong một hoàn cảnh nhất định, khi ai đó không để ý đến các dấu hiệu cảnh báo. Thành tố etymology từ un- nghĩa phủ định và suspecting, xuất phát từ Latinh suspicere có nghĩa là nhìn lên, nghi ngờ. Trong tiếng Anh hàng ngày, danh từ này dùng để nhắc người nói rằng người ấy đang ở tình trạng dễ bị lừa hoặc bị tổn thương vì thiếu sự cảnh giác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý các ngữ cảnh nơi ai đó không cảnh giác vì lựa chọn
  • Không quy trách nhiệm cho việc không nhận thức được rủi ro
  • Phân biệt ngây thơ vô tư và thiếu trách nhiệm có chủ ý
  • Chú ý khác biệt văn hóa về niềm tin
  • Dùng trong các ngữ cảnh kể chuyện hoặc thận trọng
  • Tránh lạm dụng từ này trong cảnh báo formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó ám chỉ người ấy ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết bản chất
  • Nó cho rằng người ấy muốn bị lừa
  • Chỉ áp dụng cho tội phạm hoặc lừa đảo
  • Đây là phán xét đạo đức về người ấy
  • Chứng minh người ấy lẽ ra phải nhận ra mối nguy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể nhấn mạnh yếu tố tin tưởng và sự dễ bị lừa bịp; người học nên cân nhắc mức độ nghiêm trọng trong ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với unsuspecting
  • So sánh với ngây thơ và khờ dại để nắm sắc thái
  • Luyện ngữ điệu để diễn đạt sự dễ bị tổn thương hoặc thận trọng
  • Dùng động từ liên quan tới rủi ro (rơi vào, đi vào)
  • Sử dụng trong kể chuyện để mô tả nguy hiểm hoặc cú twist
  • Tránh giọng chỉ trích; nhấn mạnh sự dễ bị ảnh hưởng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'unsuspecting'?

A.Aware and cautious
B.Not aware of danger
C.Always alert and vigilant
D.Suspicious and cautious
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'unsuspecting'.

A.The unsuspecting crowd was unaware of the surprise party.
B.She was an unsuspecting detective trying to solve the mystery.
C.The unsuspecting dog barked at the mailman.
D.He had an unsuspecting attitude about the company's bankruptcy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unsuspecting'?

A.Skeptical
B.Cautious
C.Naive
D.Astute
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unsuspecting'?

A.Gullible
B.Aware
C.Innocent
D.Blind
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might be unsuspecting?

A.The group had a strategy to win the game.
B.People at a surprise party were completely oblivious to the plan.
C.Visitors were informed about the potential dangers of the jungle.
D.Everyone on the roller coaster was expecting a twist.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ